Danh sách

Thuốc FLUTICASONE PROPIONATE 0.5mg/g

0
Thuốc FLUTICASONE PROPIONATE Kem 0.5 mg/g NDC code 61919-930. Hoạt chất Fluticasone Propionate

Thuốc CYCLOBENZAPRINE HCL 5mg/1

0
Thuốc CYCLOBENZAPRINE HCL Viên nén, Bao phin 5 mg/1 NDC code 61919-901. Hoạt chất Cyclobenzaprine Hydrochloride

Thuốc METHOCARBAMOL 750mg/1

0
Thuốc METHOCARBAMOL Viên nén 750 mg/1 NDC code 61919-903. Hoạt chất Methocarbamol

Thuốc METHOCARBAMOL 750mg/1

0
Thuốc METHOCARBAMOL Viên nén 750 mg/1 NDC code 61919-903. Hoạt chất Methocarbamol

Thuốc METHOCARBAMOL 750mg/1

0
Thuốc METHOCARBAMOL Viên nén 750 mg/1 NDC code 61919-903. Hoạt chất Methocarbamol

Thuốc TOPIRAMATE 25mg/1

0
Thuốc TOPIRAMATE Viên nén, Bao phin 25 mg/1 NDC code 61919-883. Hoạt chất Topiramate

Thuốc DICYCLOMINE HYDROCHLORIDE 20mg/1

0
Thuốc DICYCLOMINE HYDROCHLORIDE Viên nén 20 mg/1 NDC code 61919-904. Hoạt chất Dicyclomine Hydrochloride

Thuốc Trimethobenzamide 300mg/1

0
Thuốc Trimethobenzamide Viên con nhộng 300 mg/1 NDC code 61919-884. Hoạt chất Trimethobenzamide Hydrochloride

Thuốc ACETAMINOPHEN AND CODEINE 60; 300mg/1; mg/1

0
Thuốc ACETAMINOPHEN AND CODEINE Viên nén 60; 300 mg/1; mg/1 NDC code 61919-905. Hoạt chất Codeine Phosphate; Acetaminophen

Thuốc FLUOXETINE 10mg/1

0
Thuốc FLUOXETINE Viên con nhộng 10 mg/1 NDC code 61919-885. Hoạt chất Fluoxetine Hydrochloride