Danh sách

Thuốc ROPINIROLE HYDROCHLORIDE 0.25mg/1

0
Thuốc ROPINIROLE HYDROCHLORIDE Viên nén, Bao phin 0.25 mg/1 NDC code 0904-6373. Hoạt chất Ropinirole Hydrochloride

Thuốc ROPINIROLE HYDROCHLORIDE 1mg/1

0
Thuốc ROPINIROLE HYDROCHLORIDE Viên nén, Bao phin 1 mg/1 NDC code 0904-6374. Hoạt chất Ropinirole Hydrochloride

Thuốc Olanzapine 10mg/1

0
Thuốc Olanzapine Viên nén, Bao phin 10 mg/1 NDC code 0904-6376. Hoạt chất Olanzapine

Thuốc Olanzapine 5mg/1

0
Thuốc Olanzapine Viên nén, Bao phin 5 mg/1 NDC code 0904-6377. Hoạt chất Olanzapine

Thuốc Ciprofloxacin 500mg/1

0
Thuốc Ciprofloxacin Viên nén, Bao phin 500 mg/1 NDC code 0904-6378. Hoạt chất Ciprofloxacin Hydrochloride

Thuốc Losartan Potassium 100mg/1

0
Thuốc Losartan Potassium Viên nén 100 mg/1 NDC code 0904-6389. Hoạt chất Losartan Potassium

Thuốc Losartan Potassium 50mg/1

0
Thuốc Losartan Potassium Viên nén 50 mg/1 NDC code 0904-6390. Hoạt chất Losartan Potassium

Thuốc Losartan Potassium 25mg/1

0
Thuốc Losartan Potassium Viên nén 25 mg/1 NDC code 0904-6391. Hoạt chất Losartan Potassium

Thuốc Risperidone 3mg/1

0
Thuốc Risperidone Viên nén 3 mg/1 NDC code 0904-6361. Hoạt chất Risperidone

Thuốc tamsulosin hydrochloride 0.4mg/1

0
Thuốc tamsulosin hydrochloride Viên con nhộng 0.4 mg/1 NDC code 0904-6401. Hoạt chất Tamsulosin Hydrochloride