Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc ATENOLOL 50mg/1
Thuốc ATENOLOL Viên nén 50 mg/1 NDC code 61919-664. Hoạt chất Atenolol
Thuốc GABAPENTIN 300mg/1
Thuốc GABAPENTIN Viên con nhộng 300 mg/1 NDC code 61919-640. Hoạt chất Gabapentin
Thuốc PENICILLIN V POTASSIUM 500mg/1
Thuốc PENICILLIN V POTASSIUM Viên nén, Bao phin 500 mg/1 NDC code 61919-649. Hoạt chất Penicillin V Potassium
Thuốc GABAPENTIN 300mg/1
Thuốc GABAPENTIN Viên con nhộng 300 mg/1 NDC code 61919-640. Hoạt chất Gabapentin
Thuốc PENICILLIN V POTASSIUM 500mg/1
Thuốc PENICILLIN V POTASSIUM Viên nén, Bao phin 500 mg/1 NDC code 61919-649. Hoạt chất Penicillin V Potassium
Thuốc GABAPENTIN 300mg/1
Thuốc GABAPENTIN Viên con nhộng 300 mg/1 NDC code 61919-640. Hoạt chất Gabapentin
Thuốc GABAPENTIN 300mg/1
Thuốc GABAPENTIN Viên con nhộng 300 mg/1 NDC code 61919-640. Hoạt chất Gabapentin
Thuốc TOBRAMYCIN 3mg/mL
Thuốc TOBRAMYCIN Solution/ Drops 3 mg/mL NDC code 61919-642. Hoạt chất Tobramycin
Thuốc CLARITHROMYCIN 500mg/1
Thuốc CLARITHROMYCIN Viên nén, Bao phin 500 mg/1 NDC code 61919-643. Hoạt chất Clarithromycin
Thuốc CLARITHROMYCIN 500mg/1
Thuốc CLARITHROMYCIN Viên nén, Bao phin 500 mg/1 NDC code 61919-643. Hoạt chất Clarithromycin