Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc NAPROXEN 500mg/1
Thuốc NAPROXEN Viên nén 500 mg/1 NDC code 61919-586. Hoạt chất Naproxen
Thuốc ESZOPICLONE 2mg/1
Thuốc ESZOPICLONE Viên nén, Bao phin 2 mg/1 NDC code 61919-587. Hoạt chất Eszopiclone
Thuốc BUPROPION HYDROCHLORIDE 150mg/1
Thuốc BUPROPION HYDROCHLORIDE Tablet, Film Coated, Extended Release 150 mg/1 NDC code 61919-589. Hoạt chất Bupropion Hydrochloride
Thuốc NORTRIPTYLINE HYDROCHLORIDE 50mg/1
Thuốc NORTRIPTYLINE HYDROCHLORIDE Viên con nhộng 50 mg/1 NDC code 61919-590. Hoạt chất Nortriptyline Hydrochloride
Thuốc CHLORDIAZEPOXIDE 25mg/1
Thuốc CHLORDIAZEPOXIDE Capsule, Gelatin Coated 25 mg/1 NDC code 61919-593. Hoạt chất Chlordiazepoxide Hydrochloride
Thuốc TRIAMCINOLONE ACETONIDE 1mg/g
Thuốc TRIAMCINOLONE ACETONIDE Kem 1 mg/g NDC code 61919-594. Hoạt chất Triamcinolone Acetonide
Thuốc MINOCYCLINE HYDROCHLORIDE 50mg/1
Thuốc MINOCYCLINE HYDROCHLORIDE Viên con nhộng 50 mg/1 NDC code 61919-595. Hoạt chất Minocycline Hydrochloride
Thuốc PAROXETINE 30mg/1
Thuốc PAROXETINE Viên nén, Bao phin 30 mg/1 NDC code 61919-596. Hoạt chất Paroxetine Hydrochloride Hemihydrate
Thuốc TOBRAMYCIN 3mg/mL
Thuốc TOBRAMYCIN Dung dịch 3 mg/mL NDC code 61919-598. Hoạt chất Tobramycin
Thuốc BENZONATATE 100mg/1
Thuốc BENZONATATE Viên con nhộng 100 mg/1 NDC code 61919-573. Hoạt chất Benzonatate