Danh sách

Thuốc Nitroglycerin 0.4mg/h

0
Thuốc Nitroglycerin Patch 0.4 mg/h NDC code 0378-9112. Hoạt chất Nitroglycerin

Thuốc Nitroglycerin 0.6mg/h

0
Thuốc Nitroglycerin Patch 0.6 mg/h NDC code 0378-9116. Hoạt chất Nitroglycerin

Thuốc FENTANYL 12ug/h

0
Thuốc FENTANYL Patch 12 ug/h NDC code 0378-9119. Hoạt chất Fentanyl

Thuốc FENTANYL 25ug/h

0
Thuốc FENTANYL Patch 25 ug/h NDC code 0378-9121. Hoạt chất Fentanyl

Thuốc FENTANYL 50ug/h

0
Thuốc FENTANYL Patch 50 ug/h NDC code 0378-9122. Hoạt chất Fentanyl

Thuốc FENTANYL 75ug/h

0
Thuốc FENTANYL Patch 75 ug/h NDC code 0378-9123. Hoạt chất Fentanyl

Thuốc FENTANYL 100ug/h

0
Thuốc FENTANYL Patch 100 ug/h NDC code 0378-9124. Hoạt chất Fentanyl

Thuốc Cystagon 50mg/1

0
Thuốc Cystagon Viên con nhộng 50 mg/1 NDC code 0378-9040. Hoạt chất Cysteamine Bitartrate

Thuốc FENTANYL 37.5ug/h

0
Thuốc FENTANYL Patch 37.5 ug/h NDC code 0378-9125. Hoạt chất Fentanyl

Thuốc Cystagon 150mg/1

0
Thuốc Cystagon Viên con nhộng 150 mg/1 NDC code 0378-9045. Hoạt chất Cysteamine Bitartrate