Danh sách

Thuốc TRAZODONE HYDROCHLORIDE 50mg/1

0
Thuốc TRAZODONE HYDROCHLORIDE Viên nén, Bao phin 50 mg/1 NDC code 61919-386. Hoạt chất Trazodone Hydrochloride

Thuốc Citalopram 20mg/1

0
Thuốc Citalopram Viên nén 20 mg/1 NDC code 61919-389. Hoạt chất Citalopram Hydrobromide

Thuốc Citalopram 40mg/1

0
Thuốc Citalopram Viên nén 40 mg/1 NDC code 61919-390. Hoạt chất Citalopram Hydrobromide

Thuốc DICLOFENAC SODIUM 16.05mg/mL

0
Thuốc DICLOFENAC SODIUM Dung dịch 16.05 mg/mL NDC code 61919-392. Hoạt chất Diclofenac Sodium

Thuốc RIZATRIPTAN BENZOATE 5mg/1

0
Thuốc RIZATRIPTAN BENZOATE Viên nén 5 mg/1 NDC code 61919-394. Hoạt chất Rizatriptan Benzoate

Thuốc ESZOPICLONE 3mg/1

0
Thuốc ESZOPICLONE Viên nén, Bao phin 3 mg/1 NDC code 61919-395. Hoạt chất Eszopiclone

Thuốc PHENERGAN 12.5mg/1

0
Thuốc PHENERGAN Viên nén 12.5 mg/1 NDC code 61919-396. Hoạt chất Promethazine Hydrochloride

Thuốc NAPROXEN 500mg/1

0
Thuốc NAPROXEN Viên nén 500 mg/1 NDC code 61919-376. Hoạt chất Naproxen

Thuốc METFORMIN HYDROCHLORIDE 1000mg/1

0
Thuốc METFORMIN HYDROCHLORIDE Viên nén 1000 mg/1 NDC code 61919-397. Hoạt chất Metformin Hydrochloride

Thuốc NAPROXEN 500mg/1

0
Thuốc NAPROXEN Viên nén 500 mg/1 NDC code 61919-376. Hoạt chất Naproxen