Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc METFORMIN HYDROCHLORIDE 1000mg/1
Thuốc METFORMIN HYDROCHLORIDE Viên nén 1000 mg/1 NDC code 61919-397. Hoạt chất Metformin Hydrochloride
Thuốc NAPROXEN 500mg/1
Thuốc NAPROXEN Viên nén 500 mg/1 NDC code 61919-376. Hoạt chất Naproxen
Thuốc BENZONATATE 100mg/1
Thuốc BENZONATATE Viên con nhộng 100 mg/1 NDC code 61919-400. Hoạt chất Benzonatate
Thuốc NAPROXEN 500mg/1
Thuốc NAPROXEN Viên nén 500 mg/1 NDC code 61919-376. Hoạt chất Naproxen
Thuốc PREDNISONE 10mg/1
Thuốc PREDNISONE Viên nén 10 mg/1 NDC code 61919-404. Hoạt chất Prednisone
Thuốc NAPROXEN 500mg/1
Thuốc NAPROXEN Viên nén 500 mg/1 NDC code 61919-376. Hoạt chất Naproxen
Thuốc DIPHENOXYLATE HYDROCHLORIDE AND ATROPINE SULFATE 2.5; .025mg/1; mg/1
Thuốc DIPHENOXYLATE HYDROCHLORIDE AND ATROPINE SULFATE Viên nén 2.5; .025 mg/1; mg/1 NDC code 61919-405. Hoạt chất Diphenoxylate Hydrochloride; Atropine Sulfate
Thuốc NAPROXEN 500mg/1
Thuốc NAPROXEN Viên nén 500 mg/1 NDC code 61919-376. Hoạt chất Naproxen
Thuốc Glyburide 5mg/1
Thuốc Glyburide Viên nén 5 mg/1 NDC code 61919-378. Hoạt chất Glyburide
Thuốc ALPRAZOLAM 0.25mg/1
Thuốc ALPRAZOLAM Viên nén 0.25 mg/1 NDC code 61919-379. Hoạt chất Alprazolam