Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc GABAPENTIN 100mg/1
Thuốc GABAPENTIN Viên con nhộng 100 mg/1 NDC code 61919-252. Hoạt chất Gabapentin
Thuốc FLUOXETINE 40mg/1
Thuốc FLUOXETINE Viên con nhộng 40 mg/1 NDC code 61919-253. Hoạt chất Fluoxetine Hydrochloride
Thuốc ATENOLOL 50mg/1
Thuốc ATENOLOL Viên nén 50 mg/1 NDC code 61919-257. Hoạt chất Atenolol
Thuốc ATORVASTATIN CALCIUM 20mg/1
Thuốc ATORVASTATIN CALCIUM Viên nén 20 mg/1 NDC code 61919-258. Hoạt chất Atorvastatin Calcium Trihydrate
Thuốc SUNLINDAC 200mg/1
Thuốc SUNLINDAC Viên nén 200 mg/1 NDC code 61919-211. Hoạt chất Sulindac
Thuốc TRAZODONE HYDROCHLORIDE 100mg/1
Thuốc TRAZODONE HYDROCHLORIDE Viên nén 100 mg/1 NDC code 61919-232. Hoạt chất Trazodone Hydrochloride
Thuốc TEMAZEPAM 15mg/1
Thuốc TEMAZEPAM Viên con nhộng 15 mg/1 NDC code 61919-214. Hoạt chất Temazepam
Thuốc POLYMYXIN B SULFATE AND TRIMETHOPRIM 1; 10000mg/mL; [USP’U]/mL
Thuốc POLYMYXIN B SULFATE AND TRIMETHOPRIM Dung dịch 1; 10000 mg/mL; [USP'U]/mL NDC code 61919-215. Hoạt chất Trimethoprim Sulfate; Polymyxin B Sulfate
Thuốc PHENAZOPYRIDINE HYDROCHLORIDE 100mg/1
Thuốc PHENAZOPYRIDINE HYDROCHLORIDE Tablet, Coated 100 mg/1 NDC code 61919-216. Hoạt chất Phenazopyridine Hydrochloride
Thuốc HYDROXYZINE HCL 25mg/1
Thuốc HYDROXYZINE HCL Viên nén 25 mg/1 NDC code 61919-217. Hoạt chất Hydroxyzine Hydrochloride