Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc OXAPROZIN 600mg/1
Thuốc OXAPROZIN Viên nén 600 mg/1 NDC code 61919-178. Hoạt chất Oxaprozin
Thuốc RAMIPRIL 10mg/1
Thuốc RAMIPRIL Viên con nhộng 10 mg/1 NDC code 61919-179. Hoạt chất Ramipril
Thuốc ANAPROX 550mg/1
Thuốc ANAPROX Viên nén 550 mg/1 NDC code 61919-183. Hoạt chất Naproxen Sodium
Thuốc MUPIROCIN 20mg/g
Thuốc MUPIROCIN Ointment 20 mg/g NDC code 61919-158. Hoạt chất Mupirocin
Thuốc NABUMETONE 500mg/1
Thuốc NABUMETONE Viên nén, Bao phin 500 mg/1 NDC code 61919-159. Hoạt chất Nabumetone
Thuốc LISINOPRIL 10mg/1
Thuốc LISINOPRIL Viên nén 10 mg/1 NDC code 61919-161. Hoạt chất Lisinopril
Thuốc NAPROXEN 375mg/1
Thuốc NAPROXEN Viên nén 375 mg/1 NDC code 61919-162. Hoạt chất Naproxen
Thuốc INDOMETHACIN 50mg/1
Thuốc INDOMETHACIN Viên con nhộng 50 mg/1 NDC code 61919-164. Hoạt chất Indomethacin
Thuốc NAPROXEN SODIUM 550mg/1
Thuốc NAPROXEN SODIUM Viên nén 550 mg/1 NDC code 61919-165. Hoạt chất Naproxen Sodium
Thuốc LIDOCAINE VISCOUS 20mg/mL
Thuốc LIDOCAINE VISCOUS Dung dịch 20 mg/mL NDC code 61919-140. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride