Danh sách

Thuốc NAPROXEN SODIUM 550mg/1

0
Thuốc NAPROXEN SODIUM Viên nén 550 mg/1 NDC code 61919-165. Hoạt chất Naproxen Sodium

Thuốc LIDOCAINE VISCOUS 20mg/mL

0
Thuốc LIDOCAINE VISCOUS Dung dịch 20 mg/mL NDC code 61919-140. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride

Thuốc BUSPIRONE HYDROCHLORIDE 5mg/1

0
Thuốc BUSPIRONE HYDROCHLORIDE Viên nén 5 mg/1 NDC code 61919-166. Hoạt chất Buspirone Hydrochloride

Thuốc HYDROCODONE BITARTRATE 10; 325mg/1; mg/1

0
Thuốc HYDROCODONE BITARTRATE Viên nén 10; 325 mg/1; mg/1 NDC code 61919-118. Hoạt chất Hydrocodone Bitartrate; Acetaminophen

Thuốc ESZOPICLONE 1mg/1

0
Thuốc ESZOPICLONE Viên nén, Bao phin 1 mg/1 NDC code 61919-119. Hoạt chất Eszopiclone

Thuốc HYDROXYZINE PAMOATE 25mg/1

0
Thuốc HYDROXYZINE PAMOATE Viên con nhộng 25 mg/1 NDC code 61919-121. Hoạt chất Hydroxyzine Pamoate

Thuốc BENZTROPINE MESYLATE 2mg/1

0
Thuốc BENZTROPINE MESYLATE Viên nén 2 mg/1 NDC code 61919-128. Hoạt chất Benztropine Mesylate

Thuốc INDOMETHACIN 25mg/1

0
Thuốc INDOMETHACIN Viên con nhộng 25 mg/1 NDC code 61919-129. Hoạt chất Indomethacin

Thuốc INDOMETHACIN 50mg/1

0
Thuốc INDOMETHACIN Viên con nhộng 50 mg/1 NDC code 61919-130. Hoạt chất Indomethacin

Thuốc DIAZEPAM 10mg/1

0
Thuốc DIAZEPAM Viên nén 10 mg/1 NDC code 61919-131. Hoạt chất Diazepam