Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc CLARINEX-D 12 HOUR 2.5; 120mg/1; mg/1
Thuốc CLARINEX-D 12 HOUR Tablet, Extended Release 2.5; 120 mg/1; mg/1 NDC code 0085-1322. Hoạt chất Desloratadine; Pseudoephedrine Sulfate
Thuốc PEGINTRON 50ug/.5mL
Thuốc PEGINTRON Injection, Powder, Lyophilized, For Solution 50 ug/.5mL NDC code 0085-1323. Hoạt chất Peginterferon Alfa-2B
Thuốc NOXAFIL 40mg/mL
Thuốc NOXAFIL Suspension 40 mg/mL NDC code 0085-1328. Hoạt chất Posaconazole
Thuốc Clarinex 0.5mg/mL
Thuốc Clarinex Dung dịch 0.5 mg/mL NDC code 0085-1334. Hoạt chất Desloratadine
Thuốc ASMANEX 220ug/1
Thuốc ASMANEX Inhalant 220 ug/1 NDC code 0085-1341. Hoạt chất Mometasone Furoate
Thuốc TEMODAR 100mg/1
Thuốc TEMODAR Viên con nhộng 100 mg/1 NDC code 0085-1366. Hoạt chất Temozolomide
Thuốc PEGINTRON 150ug/.5mL
Thuốc PEGINTRON Injection, Powder, Lyophilized, For Solution 150 ug/.5mL NDC code 0085-1370. Hoạt chất Peginterferon Alfa-2B
Thuốc TEMODAR 2.5mg/mL
Thuốc TEMODAR Injection, Powder, Lyophilized, For Solution 2.5 mg/mL NDC code 0085-1381. Hoạt chất Temozolomide
Thuốc Integrilin 2mg/mL
Thuốc Integrilin Tiêm , Dung dịch 2 mg/mL NDC code 0085-1177. Hoạt chất Eptifibatide
Thuốc TEMODAR 250mg/1
Thuốc TEMODAR Viên con nhộng 250 mg/1 NDC code 0085-1417. Hoạt chất Temozolomide