Danh sách

Thuốc LOSARTAN POTASSIUM 50mg/1

0
Thuốc LOSARTAN POTASSIUM Viên nén 50 mg/1 NDC code 61919-030. Hoạt chất Losartan Potassium

Thuốc BENZONATATE 100mg/1

0
Thuốc BENZONATATE Viên con nhộng 100 mg/1 NDC code 61919-031. Hoạt chất Benzonatate

Thuốc METRONIDAZOLE 500mg/1

0
Thuốc METRONIDAZOLE Viên nén, Bao phin 500 mg/1 NDC code 61919-032. Hoạt chất Metronidazole

Thuốc METRONIDAZOLE 500mg/1

0
Thuốc METRONIDAZOLE Viên nén, Bao phin 500 mg/1 NDC code 61919-032. Hoạt chất Metronidazole

Thuốc METRONIDAZOLE 500mg/1

0
Thuốc METRONIDAZOLE Viên nén, Bao phin 500 mg/1 NDC code 61919-032. Hoạt chất Metronidazole

Thuốc MONTELUKAST SODIUM 10mg/1

0
Thuốc MONTELUKAST SODIUM Viên nén, Bao phin 10 mg/1 NDC code 61919-009. Hoạt chất Montelukast Sodium

Thuốc ESZOPICLONE 2mg/1

0
Thuốc ESZOPICLONE Viên nén, Bao phin 2 mg/1 NDC code 61919-033. Hoạt chất Eszopiclone

Thuốc HYDROCORTISONE VALERATE 2mg/g

0
Thuốc HYDROCORTISONE VALERATE Kem 2 mg/g NDC code 61919-010. Hoạt chất Hydrocortisone Valerate

Thuốc CEPHALEXIN 500mg/1

0
Thuốc CEPHALEXIN Viên con nhộng 500 mg/1 NDC code 61919-035. Hoạt chất Cephalexin

Thuốc AMITRIPTYLINE HYDROCHLORIDE 50mg/1

0
Thuốc AMITRIPTYLINE HYDROCHLORIDE Viên nén, Bao phin 50 mg/1 NDC code 61919-013. Hoạt chất Amitriptyline Hydrochloride