Danh sách

Thuốc Zemplar 5ug/mL

0
Thuốc Zemplar Tiêm , Dung dịch 5 ug/mL NDC code 0074-1658. Hoạt chất Paricalcitol

Thuốc Norvir 80mg/mL

0
Thuốc Norvir Dung dịch 80 mg/mL NDC code 0074-1940. Hoạt chất Ritonavir

Thuốc Skyrizi

0
Thuốc Skyrizi KIT NDC code 0074-2042. Hoạt chất

Thuốc Lupron Depot-PED

0
Thuốc Lupron Depot-PED KIT NDC code 0074-2108. Hoạt chất

Thuốc Lupron Depot-PED

0
Thuốc Lupron Depot-PED KIT NDC code 0074-2282. Hoạt chất

Thuốc Rinvoq 15mg/1

0
Thuốc Rinvoq Tablet, Extended Release 15 mg/1 NDC code 0074-2306. Hoạt chất Upadacitinib

Thuốc Lupron Depot-PED

0
Thuốc Lupron Depot-PED KIT NDC code 0074-2440. Hoạt chất

Thuốc Humira

0
Thuốc Humira KIT NDC code 0074-2540. Hoạt chất

Thuốc Mavyret 40; 100mg/1; mg/1

0
Thuốc Mavyret Viên nén, Bao phin 40; 100 mg/1; mg/1 NDC code 0074-2625. Hoạt chất Pibrentasvir; Glecaprevir

Thuốc Duopa 20; 4.63mg/mL; mg/mL

0
Thuốc Duopa Suspension 20; 4.63 mg/mL; mg/mL NDC code 0074-3012. Hoạt chất Levodopa; Carbidopa