Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Zemplar 5ug/mL
Thuốc Zemplar Tiêm , Dung dịch 5 ug/mL NDC code 0074-1658. Hoạt chất Paricalcitol
Thuốc Norvir 80mg/mL
Thuốc Norvir Dung dịch 80 mg/mL NDC code 0074-1940. Hoạt chất Ritonavir
Thuốc Skyrizi
Thuốc Skyrizi KIT NDC code 0074-2042. Hoạt chất
Thuốc Lupron Depot-PED
Thuốc Lupron Depot-PED KIT NDC code 0074-2108. Hoạt chất
Thuốc Lupron Depot-PED
Thuốc Lupron Depot-PED KIT NDC code 0074-2282. Hoạt chất
Thuốc Rinvoq 15mg/1
Thuốc Rinvoq Tablet, Extended Release 15 mg/1 NDC code 0074-2306. Hoạt chất Upadacitinib
Thuốc Lupron Depot-PED
Thuốc Lupron Depot-PED KIT NDC code 0074-2440. Hoạt chất
Thuốc Humira
Thuốc Humira KIT NDC code 0074-2540. Hoạt chất
Thuốc Mavyret 40; 100mg/1; mg/1
Thuốc Mavyret Viên nén, Bao phin 40; 100 mg/1; mg/1 NDC code 0074-2625. Hoạt chất Pibrentasvir; Glecaprevir
Thuốc Duopa 20; 4.63mg/mL; mg/mL
Thuốc Duopa Suspension 20; 4.63 mg/mL; mg/mL NDC code 0074-3012. Hoạt chất Levodopa; Carbidopa