Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc SODIUM CHLORIDE 0.9mg/mL
Thuốc SODIUM CHLORIDE Tiêm 0.9 mg/mL NDC code 0019-1188. Hoạt chất Sodium Chloride
Thuốc Caverject 41.1ug/mL
Thuốc Caverject Injection, Powder, Lyophilized, For Solution 41.1 ug/mL NDC code 0009-7686. Hoạt chất Alprostadil
Thuốc GENOTROPIN
Thuốc GENOTROPIN KIT NDC code 0013-2652. Hoạt chất
Thuốc Zyvox 600mg/300mL
Thuốc Zyvox Tiêm , Dung dịch 600 mg/300mL NDC code 0009-7807. Hoạt chất Linezolid
Thuốc GENOTROPIN
Thuốc GENOTROPIN KIT NDC code 0013-2653. Hoạt chất
Thuốc Cleocin Phosphate 18mg/mL
Thuốc Cleocin Phosphate Tiêm , Dung dịch 18 mg/mL NDC code 0009-9890. Hoạt chất Clindamycin Phosphate
Thuốc GENOTROPIN
Thuốc GENOTROPIN KIT NDC code 0013-2654. Hoạt chất
Thuốc Azulfidine 500mg/1
Thuốc Azulfidine Viên nén 500 mg/1 NDC code 0013-0101. Hoạt chất Sulfasalazine
Thuốc Azulfidine 500mg/1
Thuốc Azulfidine Tablet, Delayed Release 500 mg/1 NDC code 0013-0102. Hoạt chất Sulfasalazine
Thuốc Emcyt 140mg/1
Thuốc Emcyt Viên con nhộng 140 mg/1 NDC code 0013-0132. Hoạt chất Estramustine Phosphate Sodium