Danh sách

Thuốc Gazyva 1000mg/40mL

0
Thuốc Gazyva Injection, Solution, Concentrate 1000 mg/40mL NDC code 50242-070. Hoạt chất Obinutuzumab

Thuốc Nutropin AQ NuSpin 10 10mg/2mL

0
Thuốc Nutropin AQ NuSpin 10 Tiêm , Dung dịch 10 mg/2mL NDC code 50242-074. Hoạt chất Somatropin

Thuốc Nutropin AQ NuSpin 5 5mg/2mL

0
Thuốc Nutropin AQ NuSpin 5 Tiêm , Dung dịch 5 mg/2mL NDC code 50242-075. Hoạt chất Somatropin

Thuốc Nutropin AQ NuSpin 20 20mg/2mL

0
Thuốc Nutropin AQ NuSpin 20 Tiêm , Dung dịch 20 mg/2mL NDC code 50242-076. Hoạt chất Somatropin

Thuốc Herceptin Hylecta 600; 10000mg/5mL; U/5mL

0
Thuốc Herceptin Hylecta Tiêm , Dung dịch 600; 10000 mg/5mL; U/5mL NDC code 50242-077. Hoạt chất Trastuzumab; Hyaluronidase (Human Recombinant)

Thuốc LUCENTIS 10mg/mL

0
Thuốc LUCENTIS Tiêm , Dung dịch 10 mg/mL NDC code 50242-080. Hoạt chất Ranibizumab

Thuốc LUCENTIS 6mg/mL

0
Thuốc LUCENTIS Tiêm , Dung dịch 6 mg/mL NDC code 50242-082. Hoạt chất Ranibizumab

Thuốc Activase

0
Thuốc Activase KIT NDC code 50242-085. Hoạt chất

Thuốc KADCYLA 20mg/mL

0
Thuốc KADCYLA Injection, Powder, Lyophilized, For Solution 20 mg/mL NDC code 50242-087. Hoạt chất Ado-Trastuzumab Emtansine

Thuốc Rituxan 10mg/mL

0
Thuốc Rituxan Tiêm , Dung dịch 10 mg/mL NDC code 50242-051. Hoạt chất Rituximab