Danh sách

Thuốc ENDOCET 10; 325mg/1; mg/1

0
Thuốc ENDOCET Viên nén 10; 325 mg/1; mg/1 NDC code 60951-712. Hoạt chất Oxycodone Hydrochloride; Acetaminophen

Thuốc Oxymorphone Hydrochloride 5mg/1

0
Thuốc Oxymorphone Hydrochloride Viên nén 5 mg/1 NDC code 60951-794. Hoạt chất Oxymorphone Hydrochloride

Thuốc Oxymorphone Hydrochloride 10mg/1

0
Thuốc Oxymorphone Hydrochloride Viên nén 10 mg/1 NDC code 60951-795. Hoạt chất Oxymorphone Hydrochloride

Thuốc Protopam Chloride 1g/20mL

0
Thuốc Protopam Chloride Injection, Powder, Lyophilized, For Solution 1 g/20mL NDC code 60977-141. Hoạt chất Pralidoxime Chloride

Thuốc Oxygen 998mL/L

0
Thuốc Oxygen Gas 998 mL/L NDC code 60980-002. Hoạt chất Oxygen

Thuốc Exondys 51 50mg/mL

0
Thuốc Exondys 51 Tiêm 50 mg/mL NDC code 60923-363. Hoạt chất Eteplirsen

Thuốc Vyondys 53 50mg/mL

0
Thuốc Vyondys 53 Tiêm 50 mg/mL NDC code 60923-465. Hoạt chất Golodirsen

Thuốc Exondys 51 50mg/mL

0
Thuốc Exondys 51 Tiêm 50 mg/mL NDC code 60923-284. Hoạt chất Eteplirsen

Thuốc Unithroid 175ug/1

0
Thuốc Unithroid Viên nén 175 ug/1 NDC code 60846-810. Hoạt chất Levothyroxine Sodium

Thuốc Unithroid 200ug/1

0
Thuốc Unithroid Viên nén 200 ug/1 NDC code 60846-811. Hoạt chất Levothyroxine Sodium