Danh sách

Thuốc Unithroid 125ug/1

0
Thuốc Unithroid Viên nén 125 ug/1 NDC code 60846-807. Hoạt chất Levothyroxine Sodium

Thuốc Auvi-Q 0.1mg/.1mL

0
Thuốc Auvi-Q Tiêm , Dung dịch 0.1 mg/.1mL NDC code 60842-021. Hoạt chất Epinephrine

Thuốc Unithroid 137ug/1

0
Thuốc Unithroid Viên nén 137 ug/1 NDC code 60846-808. Hoạt chất Levothyroxine Sodium

Thuốc Auvi-Q 0.15mg/.15mL

0
Thuốc Auvi-Q Tiêm , Dung dịch 0.15 mg/.15mL NDC code 60842-022. Hoạt chất Epinephrine

Thuốc Unithroid 150ug/1

0
Thuốc Unithroid Viên nén 150 ug/1 NDC code 60846-809. Hoạt chất Levothyroxine Sodium

Thuốc BICILLIN L-A 1200000[iU]/2mL

0
Thuốc BICILLIN L-A Injection, Suspension 1200000 [iU]/2mL NDC code 60793-701. Hoạt chất Penicillin G Benzathine

Thuốc BICILLIN L-A 2400000[iU]/4mL

0
Thuốc BICILLIN L-A Injection, Suspension 2400000 [iU]/4mL NDC code 60793-702. Hoạt chất Penicillin G Benzathine

Thuốc LEVOXYL 25ug/1

0
Thuốc LEVOXYL Viên nén 25 ug/1 NDC code 60793-850. Hoạt chất Levothyroxine Sodium

Thuốc LEVOXYL 50ug/1

0
Thuốc LEVOXYL Viên nén 50 ug/1 NDC code 60793-851. Hoạt chất Levothyroxine Sodium

Thuốc LEVOXYL 75ug/1

0
Thuốc LEVOXYL Viên nén 75 ug/1 NDC code 60793-852. Hoạt chất Levothyroxine Sodium