Danh sách

Thuốc Lidocaine 10mg/mL

0
Thuốc Lidocaine Tiêm , Dung dịch 10 mg/mL NDC code 50090-3238. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride

Thuốc Tri Femynor

0
Thuốc Tri Femynor KIT NDC code 50090-3239. Hoạt chất

Thuốc Progesterone 100mg/1

0
Thuốc Progesterone Viên con nhộng 100 mg/1 NDC code 50090-3240. Hoạt chất Progesterone

Thuốc Clindamycin Hydrochloride 300mg/1

0
Thuốc Clindamycin Hydrochloride Viên con nhộng 300 mg/1 NDC code 50090-3242. Hoạt chất Clindamycin Hydrochloride

Thuốc Benazepril Hydrochloride 20mg/1

0
Thuốc Benazepril Hydrochloride Tablet, Coated 20 mg/1 NDC code 50090-3243. Hoạt chất Benazepril Hydrochloride

Thuốc acyclovir 400mg/1

0
Thuốc acyclovir Viên nén 400 mg/1 NDC code 50090-3250. Hoạt chất Acyclovir

Thuốc Cephalexin 500mg/1

0
Thuốc Cephalexin Viên con nhộng 500 mg/1 NDC code 50090-3252. Hoạt chất Cephalexin

Thuốc Buspirone Hydrochloride 10mg/1

0
Thuốc Buspirone Hydrochloride Viên nén 10 mg/1 NDC code 50090-3260. Hoạt chất Buspirone Hydrochloride

Thuốc Levetiracetam 1000mg/1

0
Thuốc Levetiracetam Viên nén, Bao phin 1000 mg/1 NDC code 50090-3264. Hoạt chất Levetiracetam

Thuốc Fluoxetine 10mg/1

0
Thuốc Fluoxetine Viên con nhộng 10 mg/1 NDC code 50090-3180. Hoạt chất Fluoxetine Hydrochloride