Danh sách

Thuốc Oxygen 99L/100L

0
Thuốc Oxygen Gas 99 L/100L NDC code 60560-1072. Hoạt chất Oxygen

Thuốc Oxygen 99L/100L

0
Thuốc Oxygen Gas 99 L/100L NDC code 60563-001. Hoạt chất Oxygen

Thuốc Oxygen 99L/100L

0
Thuốc Oxygen Gas 99 L/100L NDC code 60539-001. Hoạt chất Oxygen

Thuốc FENTANYL 37.5ug/h

0
Thuốc FENTANYL Patch, Extended Release 37.5 ug/h NDC code 60505-7015. Hoạt chất Fentanyl

Thuốc FENTANYL 62.5ug/h

0
Thuốc FENTANYL Patch, Extended Release 62.5 ug/h NDC code 60505-7016. Hoạt chất Fentanyl

Thuốc FENTANYL 87.5ug/h

0
Thuốc FENTANYL Patch, Extended Release 87.5 ug/h NDC code 60505-7017. Hoạt chất Fentanyl

Thuốc FENTANYL 12ug/h

0
Thuốc FENTANYL Patch, Extended Release 12 ug/h NDC code 60505-7080. Hoạt chất Fentanyl

Thuốc FENTANYL 25ug/h

0
Thuốc FENTANYL Patch, Extended Release 25 ug/h NDC code 60505-7081. Hoạt chất Fentanyl

Thuốc FENTANYL 50ug/h

0
Thuốc FENTANYL Patch, Extended Release 50 ug/h NDC code 60505-7082. Hoạt chất Fentanyl

Thuốc FENTANYL 75ug/h

0
Thuốc FENTANYL Patch, Extended Release 75 ug/h NDC code 60505-7083. Hoạt chất Fentanyl