Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Nucynta 200mg/1
Thuốc Nucynta Tablet, Film Coated, Extended Release 200 mg/1 NDC code 69865-260. Hoạt chất Tapentadol Hydrochloride
Thuốc Nucynta 250mg/1
Thuốc Nucynta Tablet, Film Coated, Extended Release 250 mg/1 NDC code 69865-265. Hoạt chất Tapentadol Hydrochloride
Thuốc OXYGEN 992mL/L
Thuốc OXYGEN Gas 992 mL/L NDC code 69878-001. Hoạt chất Oxygen
Thuốc Fludeoxyglucose F18 0.3Ci/mL
Thuốc Fludeoxyglucose F18 Tiêm , Dung dịch 0.3 Ci/mL NDC code 69864-001. Hoạt chất Fludeoxyglucose F-18
Thuốc Nucynta 50mg/1
Thuốc Nucynta Viên nén, Bao phin 50 mg/1 NDC code 69865-210. Hoạt chất Tapentadol Hydrochloride
Thuốc Nucynta 75mg/1
Thuốc Nucynta Viên nén, Bao phin 75 mg/1 NDC code 69865-220. Hoạt chất Tapentadol Hydrochloride
Thuốc OXYGEN 99L/100L
Thuốc OXYGEN Gas 99 L/100L NDC code 69847-001. Hoạt chất Oxygen
Thuốc ANDEXXA 100mg/10mL
Thuốc ANDEXXA Injection, Powder, Lyophilized, For Solution 100 mg/10mL NDC code 69853-0101. Hoạt chất Andexanet Alfa
Thuốc ANDEXXA 200mg/20mL
Thuốc ANDEXXA Injection, Powder, Lyophilized, For Solution 200 mg/20mL NDC code 69853-0102. Hoạt chất Andexanet Alfa
Thuốc BEVYXXA 80mg/1
Thuốc BEVYXXA Capsule, Gelatin Coated 80 mg/1 NDC code 69853-0201. Hoạt chất Betrixaban