Danh sách

Thuốc BIVIGAM 10g/100mL

0
Thuốc BIVIGAM Dạng lỏng 10 g/100mL NDC code 69800-6503. Hoạt chất Human Immunoglobulin G

Thuốc EC-NAPROXEN 500mg/1

0
Thuốc EC-NAPROXEN Tablet, Delayed Release 500 mg/1 NDC code 69784-500. Hoạt chất Naproxen

Thuốc EC-NAPROXEN 375mg/1

0
Thuốc EC-NAPROXEN Tablet, Delayed Release 375 mg/1 NDC code 69784-501. Hoạt chất Naproxen

Thuốc NAPROXEN 500mg/1

0
Thuốc NAPROXEN Viên nén 500 mg/1 NDC code 69784-505. Hoạt chất Naproxen

Thuốc NAPROXEN SODIUM DS 550mg/1

0
Thuốc NAPROXEN SODIUM DS Viên nén 550 mg/1 NDC code 69784-550. Hoạt chất Naproxen Sodium

Thuốc MEPSEVII 2mg/mL

0
Thuốc MEPSEVII Tiêm 2 mg/mL NDC code 69794-001. Hoạt chất Vestronidase Alfa

Thuốc CRYSVITA 10mg/mL

0
Thuốc CRYSVITA Tiêm 10 mg/mL NDC code 69794-102. Hoạt chất Burosumab

Thuốc CRYSVITA 20mg/mL

0
Thuốc CRYSVITA Tiêm 20 mg/mL NDC code 69794-203. Hoạt chất Burosumab

Thuốc CRYSVITA 30mg/mL

0
Thuốc CRYSVITA Tiêm 30 mg/mL NDC code 69794-304. Hoạt chất Burosumab

Thuốc CROMOLYN SODIUM 100mg/5mL

0
Thuốc CROMOLYN SODIUM Solution, Concentrate 100 mg/5mL NDC code 69784-200. Hoạt chất Cromolyn Sodium