Danh sách

Thuốc Doxycycline Hyclate 150mg/1

0
Thuốc Doxycycline Hyclate Tablet, Delayed Release 150 mg/1 NDC code 69668-515. Hoạt chất Doxycycline Hyclate

Thuốc Natesto 5.5mg/1

0
Thuốc Natesto Gel 5.5 mg/1 NDC code 69654-239. Hoạt chất Testosterone

Thuốc TUZISTRA XR 14.7; 2.8mg/5mL; mg/5mL

0
Thuốc TUZISTRA XR Suspension, Extended Release 14.7; 2.8 mg/5mL; mg/5mL NDC code 69654-480. Hoạt chất Codeine Phosphate Anhydrous; Chlorpheniramine Maleate

Thuốc ZOLPIMIST 5mg/1

0
Thuốc ZOLPIMIST Spray, Metered 5 mg/1 NDC code 69654-510. Hoạt chất Zolpidem Tartrate

Thuốc Varubi 90mg/1

0
Thuốc Varubi Viên nén 90 mg/1 NDC code 69656-101. Hoạt chất Rolapitant Hydrochloride

Thuốc Varubi 1.8mg/mL

0
Thuốc Varubi Injection, Emulsion 1.8 mg/mL NDC code 69656-102. Hoạt chất Rolapitant

Thuốc ZEJULA 100mg/1

0
Thuốc ZEJULA Viên con nhộng 100 mg/1 NDC code 69656-103. Hoạt chất Niraparib

Thuốc AKYNZEO 300; .5mg/1; mg/1

0
Thuốc AKYNZEO Viên con nhộng 300; .5 mg/1; mg/1 NDC code 69639-101. Hoạt chất Netupitant; Palonosetron

Thuốc AKYNZEO 260; .28mg/1; mg/1

0
Thuốc AKYNZEO Tiêm 260; .28 mg/1; mg/1 NDC code 69639-102. Hoạt chất Fosnetupitant; Palonosetron Hydrochloride

Thuốc Aloxi 0.05mg/mL

0
Thuốc Aloxi Tiêm 0.05 mg/mL NDC code 69639-103. Hoạt chất Palonosetron Hydrochloride