Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Doxycycline Hyclate 150mg/1
Thuốc Doxycycline Hyclate Tablet, Delayed Release 150 mg/1 NDC code 69668-515. Hoạt chất Doxycycline Hyclate
Thuốc Natesto 5.5mg/1
Thuốc Natesto Gel 5.5 mg/1 NDC code 69654-239. Hoạt chất Testosterone
Thuốc TUZISTRA XR 14.7; 2.8mg/5mL; mg/5mL
Thuốc TUZISTRA XR Suspension, Extended Release 14.7; 2.8 mg/5mL; mg/5mL NDC code 69654-480. Hoạt chất Codeine Phosphate Anhydrous; Chlorpheniramine Maleate
Thuốc ZOLPIMIST 5mg/1
Thuốc ZOLPIMIST Spray, Metered 5 mg/1 NDC code 69654-510. Hoạt chất Zolpidem Tartrate
Thuốc Varubi 90mg/1
Thuốc Varubi Viên nén 90 mg/1 NDC code 69656-101. Hoạt chất Rolapitant Hydrochloride
Thuốc Varubi 1.8mg/mL
Thuốc Varubi Injection, Emulsion 1.8 mg/mL NDC code 69656-102. Hoạt chất Rolapitant
Thuốc ZEJULA 100mg/1
Thuốc ZEJULA Viên con nhộng 100 mg/1 NDC code 69656-103. Hoạt chất Niraparib
Thuốc AKYNZEO 300; .5mg/1; mg/1
Thuốc AKYNZEO Viên con nhộng 300; .5 mg/1; mg/1 NDC code 69639-101. Hoạt chất Netupitant; Palonosetron
Thuốc AKYNZEO 260; .28mg/1; mg/1
Thuốc AKYNZEO Tiêm 260; .28 mg/1; mg/1 NDC code 69639-102. Hoạt chất Fosnetupitant; Palonosetron Hydrochloride
Thuốc Aloxi 0.05mg/mL
Thuốc Aloxi Tiêm 0.05 mg/mL NDC code 69639-103. Hoạt chất Palonosetron Hydrochloride