Danh sách

Thuốc oxybutynin chloride 15mg/1

0
Thuốc oxybutynin chloride Tablet, Extended Release 15 mg/1 NDC code 68788-7109. Hoạt chất Oxybutynin Chloride

Thuốc Cefdinir 300mg/1

0
Thuốc Cefdinir Viên con nhộng 300 mg/1 NDC code 68788-7111. Hoạt chất Cefdinir

Thuốc Ibuprofen 400mg/1

0
Thuốc Ibuprofen Viên nén, Bao phin 400 mg/1 NDC code 68788-7114. Hoạt chất Ibuprofen

Thuốc Trazodone Hydrochloride 50mg/1

0
Thuốc Trazodone Hydrochloride Viên nén 50 mg/1 NDC code 68788-7118. Hoạt chất Trazodone Hydrochloride

Thuốc Rosuvastatin calcium 10mg/1

0
Thuốc Rosuvastatin calcium Viên nén, Bao phin 10 mg/1 NDC code 68788-7086. Hoạt chất Rosuvastatin Calcium

Thuốc Gabapentin 400mg/1

0
Thuốc Gabapentin Viên con nhộng 400 mg/1 NDC code 68788-7119. Hoạt chất Gabapentin

Thuốc benzonatate 200mg/1

0
Thuốc benzonatate Viên con nhộng 200 mg/1 NDC code 68788-7087. Hoạt chất Benzonatate

Thuốc triamcinolone acetonide 1mg/g

0
Thuốc triamcinolone acetonide Kem 1 mg/g NDC code 68788-7120. Hoạt chất Triamcinolone Acetonide

Thuốc Naproxen 500mg/1

0
Thuốc Naproxen Viên nén 500 mg/1 NDC code 68788-7090. Hoạt chất Naproxen

Thuốc Bupropion Hydrochloride 300mg/1

0
Thuốc Bupropion Hydrochloride Tablet, Extended Release 300 mg/1 NDC code 68788-7121. Hoạt chất Bupropion Hydrochloride