Danh sách

Thuốc Oxybutynin Chloride 5mg/1

0
Thuốc Oxybutynin Chloride Viên nén 5 mg/1 NDC code 68788-6402. Hoạt chất Oxybutynin Chloride

Thuốc LISINOPRIL 10mg/1

0
Thuốc LISINOPRIL Viên nén 10 mg/1 NDC code 68788-6407. Hoạt chất Lisinopril

Thuốc Glimepiride 2mg/1

0
Thuốc Glimepiride Viên nén 2 mg/1 NDC code 68788-6411. Hoạt chất Glimepiride

Thuốc Fenofibrate 160mg/1

0
Thuốc Fenofibrate Viên nén 160 mg/1 NDC code 68788-6330. Hoạt chất Fenofibrate

Thuốc Amoxicillin 500mg/1

0
Thuốc Amoxicillin Viên con nhộng 500 mg/1 NDC code 68788-6374. Hoạt chất Amoxicillin

Thuốc Spironolactone 25mg/1

0
Thuốc Spironolactone Viên nén 25 mg/1 NDC code 68788-6332. Hoạt chất Spironolactone

Thuốc Losartan Potassium 100mg/1

0
Thuốc Losartan Potassium Viên nén, Bao phin 100 mg/1 NDC code 68788-6333. Hoạt chất Losartan Potassium

Thuốc Lidocaine 50mg/g

0
Thuốc Lidocaine Ointment 50 mg/g NDC code 68788-6335. Hoạt chất Lidocaine

Thuốc Gabapentin 600mg/1

0
Thuốc Gabapentin Viên nén 600 mg/1 NDC code 68788-6336. Hoạt chất Gabapentin

Thuốc MARLISSA

0
Thuốc MARLISSA KIT NDC code 68788-6339. Hoạt chất