Danh sách

Thuốc ropinirole 0.25mg/1

0
Thuốc ropinirole Viên nén, Bao phin 0.25 mg/1 NDC code 68462-253. Hoạt chất Ropinirole Hydrochloride

Thuốc ropinirole 0.5mg/1

0
Thuốc ropinirole Viên nén, Bao phin 0.5 mg/1 NDC code 68462-254. Hoạt chất Ropinirole Hydrochloride

Thuốc Clotrimazole 10mg/g

0
Thuốc Clotrimazole Kem 10 mg/g NDC code 68462-181. Hoạt chất Clotrimazole

Thuốc Lithium Carbonate 150mg/1

0
Thuốc Lithium Carbonate Viên con nhộng 150 mg/1 NDC code 68462-220. Hoạt chất Lithium Carbonate

Thuốc fluocinolone acetonide 0.11mg/mL

0
Thuốc fluocinolone acetonide Oil 0.11 mg/mL NDC code 68462-185. Hoạt chất Fluocinolone Acetonide

Thuốc Lithium Carbonate 300mg/1

0
Thuốc Lithium Carbonate Viên con nhộng 300 mg/1 NDC code 68462-221. Hoạt chất Lithium Carbonate

Thuốc Naproxen 250mg/1

0
Thuốc Naproxen Viên nén 250 mg/1 NDC code 68462-188. Hoạt chất Naproxen

Thuốc Naproxen 375mg/1

0
Thuốc Naproxen Viên nén 375 mg/1 NDC code 68462-189. Hoạt chất Naproxen

Thuốc Naproxen 500mg/1

0
Thuốc Naproxen Viên nén 500 mg/1 NDC code 68462-190. Hoạt chất Naproxen

Thuốc Mometasone Furoate 1mg/g

0
Thuốc Mometasone Furoate Kem 1 mg/g NDC code 68462-192. Hoạt chất Mometasone Furoate