Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Lamotrigine 200mg/1
Thuốc Lamotrigine Viên nén 200 mg/1 NDC code 68382-010. Hoạt chất Lamotrigine
Thuốc Lamotrigine 250mg/1
Thuốc Lamotrigine Viên nén 250 mg/1 NDC code 68382-011. Hoạt chất Lamotrigine
Thuốc Naproxen 250mg/1
Thuốc Naproxen Viên nén 250 mg/1 NDC code 68382-012. Hoạt chất Naproxen
Thuốc Naproxen 375mg/1
Thuốc Naproxen Viên nén 375 mg/1 NDC code 68382-013. Hoạt chất Naproxen
Thuốc Oxygen 99L/100L
Thuốc Oxygen Gas 99 L/100L NDC code 68352-001. Hoạt chất Oxygen
Thuốc Oxygen 99L/100L
Thuốc Oxygen Gas 99 L/100L NDC code 68371-001. Hoạt chất Oxygen
Thuốc Oxycodone Hydrochloride 20mg/1
Thuốc Oxycodone Hydrochloride Viên nén 20 mg/1 NDC code 68308-120. Hoạt chất Oxycodone Hydrochloride
Thuốc Oxycodone and Acetaminophen 5; 325mg/1; mg/1
Thuốc Oxycodone and Acetaminophen Viên nén 5; 325 mg/1; mg/1 NDC code 68308-841. Hoạt chất Oxycodone Hydrochloride; Acetaminophen
Thuốc Oxycodone Hydrochloride 5mg/1
Thuốc Oxycodone Hydrochloride Viên con nhộng 5 mg/1 NDC code 68308-145. Hoạt chất Oxycodone Hydrochloride
Thuốc Oxycodone and Aspirin 4.8355; 325mg/1; mg/1
Thuốc Oxycodone and Aspirin Viên nén 4.8355; 325 mg/1; mg/1 NDC code 68308-845. Hoạt chất Oxycodone Hydrochloride; Aspirin