Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Oxycodone and Aspirin 4.8355; 325mg/1; mg/1
Thuốc Oxycodone and Aspirin Viên nén 4.8355; 325 mg/1; mg/1 NDC code 68308-845. Hoạt chất Oxycodone Hydrochloride; Aspirin
Thuốc Nystatin 100000[USP’U]/g
Thuốc Nystatin Dạng bột 100000 [USP'U]/g NDC code 68308-152. Hoạt chất Nystatin
Thuốc Esgic 50; 325; 40mg/1; mg/1; mg/1
Thuốc Esgic Viên con nhộng 50; 325; 40 mg/1; mg/1; mg/1 NDC code 68308-219. Hoạt chất Butalbital; Acetaminophen; Caffeine
Thuốc Esgic 50; 325; 40mg/1; mg/1; mg/1
Thuốc Esgic Viên nén 50; 325; 40 mg/1; mg/1; mg/1 NDC code 68308-220. Hoạt chất Butalbital; Acetaminophen; Caffeine
Thuốc erythromycin 250mg/1
Thuốc erythromycin Capsule, Delayed Release Pellets 250 mg/1 NDC code 68308-250. Hoạt chất Erythromycin
Thuốc Butalbital, Aspirin, Caffeine, and Codeine Phosphate 50; 325; 40; 30mg/1; mg/1; mg/1; mg/1
Thuốc Butalbital, Aspirin, Caffeine, and Codeine Phosphate Viên con nhộng 50; 325; 40; 30 mg/1; mg/1; mg/1; mg/1 NDC code 68308-312. Hoạt chất Butalbital; Aspirin; Caffeine; Codeine Phosphate
Thuốc Cefadroxil 250mg/5mL
Thuốc Cefadroxil Powder, For Suspension 250 mg/5mL NDC code 68289-013. Hoạt chất Cefadroxil
Thuốc Cefadroxil 500mg/5mL
Thuốc Cefadroxil Powder, For Suspension 500 mg/5mL NDC code 68289-014. Hoạt chất Cefadroxil
Thuốc Cefadroxil 500mg/1
Thuốc Cefadroxil Viên con nhộng 500 mg/1 NDC code 68289-051. Hoạt chất Cefadroxil
Thuốc Oxycodone Hydrochloride 100mg/5mL
Thuốc Oxycodone Hydrochloride Dung dịch 100 mg/5mL NDC code 68308-020. Hoạt chất Oxycodone Hydrochloride