Danh sách

Thuốc Risperidone 2mg/1

0
Thuốc Risperidone Viên nén, Phân tán 2 mg/1 NDC code 59746-030. Hoạt chất Risperidone

Thuốc NABI-HB 312[iU]/mL

0
Thuốc NABI-HB Tiêm 312 [iU]/mL NDC code 59730-4202. Hoạt chất Human Hepatitis B Virus Immune Globulin

Thuốc NABI-HB 1560[iU]/5mL

0
Thuốc NABI-HB Tiêm 1560 [iU]/5mL NDC code 59730-4203. Hoạt chất Human Hepatitis B Virus Immune Globulin

Thuốc Intelence 100mg/1

0
Thuốc Intelence Viên nén 100 mg/1 NDC code 59676-570. Hoạt chất Etravirine

Thuốc Intelence 200mg/1

0
Thuốc Intelence Viên nén 200 mg/1 NDC code 59676-571. Hoạt chất Etravirine

Thuốc Intelence 25mg/1

0
Thuốc Intelence Viên nén 25 mg/1 NDC code 59676-572. Hoạt chất Etravirine

Thuốc PREZCOBIX 800; 150mg/1; mg/1

0
Thuốc PREZCOBIX Viên nén, Bao phin 800; 150 mg/1; mg/1 NDC code 59676-575. Hoạt chất Darunavir Ethanolate; Cobicistat

Thuốc ERLEADA 60mg/1

0
Thuốc ERLEADA Viên nén, Bao phin 60 mg/1 NDC code 59676-600. Hoạt chất Apalutamide

Thuốc YONDELIS 0.05mg/mL

0
Thuốc YONDELIS Injection, Powder, Lyophilized, For Solution 0.05 mg/mL NDC code 59676-610. Hoạt chất Trabectedin

Thuốc SIRTURO 100mg/1

0
Thuốc SIRTURO Viên nén 100 mg/1 NDC code 59676-701. Hoạt chất Bedaquiline Fumarate