Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc AVONEX
Thuốc AVONEX KIT NDC code 59627-222. Hoạt chất
Thuốc Carbon Dioxide 990mL/L
Thuốc Carbon Dioxide Gas 990 mL/L NDC code 59579-003. Hoạt chất Carbon Dioxide
Thuốc NITROUS OXIDE 990mL/L
Thuốc NITROUS OXIDE Gas 990 mL/L NDC code 59579-004. Hoạt chất Nitrous Oxide
Thuốc Helium 990mL/L
Thuốc Helium Gas 990 mL/L NDC code 59579-005. Hoạt chất Helium
Thuốc Air 1000mL/L
Thuốc Air Gas 1000 mL/L NDC code 59579-006. Hoạt chất Air
Thuốc Helium Oxygen mixture 800; 200mL/L; mL/L
Thuốc Helium Oxygen mixture Gas 800; 200 mL/L; mL/L NDC code 59579-009. Hoạt chất Helium; Oxygen
Thuốc Helium Oxygen Nitrogen mixture 200; 500; 300mL/L; mL/L; mL/L
Thuốc Helium Oxygen Nitrogen mixture Gas 200; 500; 300 mL/L; mL/L; mL/L NDC code 59579-010. Hoạt chất Helium; Oxygen; Nitrogen
Thuốc Idhifa 100mg/1
Thuốc Idhifa Viên nén, Bao phin 100 mg/1 NDC code 59572-710. Hoạt chất Enasidenib Mesylate
Thuốc Reblozyl 25mg/1
Thuốc Reblozyl Injection, Powder, Lyophilized, For Solution 25 mg/1 NDC code 59572-711. Hoạt chất Luspatercept
Thuốc Inrebic 100mg/1
Thuốc Inrebic Viên con nhộng 100 mg/1 NDC code 59572-720. Hoạt chất Fedratinib Hydrochloride