Danh sách

Thuốc Cefdinir 125mg/5mL

0
Thuốc Cefdinir Powder, For Suspension 125 mg/5mL NDC code 68071-3393. Hoạt chất Cefdinir Monohydrate

Thuốc ESTRADIOL 1mg/1

0
Thuốc ESTRADIOL Viên nén 1 mg/1 NDC code 68071-3394. Hoạt chất Estradiol

Thuốc donepezil hydrochloride 5mg/1

0
Thuốc donepezil hydrochloride Viên nén, Bao phin 5 mg/1 NDC code 68071-3396. Hoạt chất Donepezil Hydrochloride

Thuốc Lovastatin 40mg/1

0
Thuốc Lovastatin Viên nén 40 mg/1 NDC code 68071-3397. Hoạt chất Lovastatin

Thuốc Losartan Potassium 50mg/1

0
Thuốc Losartan Potassium Viên nén, Bao phin 50 mg/1 NDC code 68071-4000. Hoạt chất Losartan Potassium

Thuốc Fluconazole 150mg/1

0
Thuốc Fluconazole Viên nén 150 mg/1 NDC code 68071-4002. Hoạt chất Fluconazole

Thuốc Tropicamide 10mg/mL

0
Thuốc Tropicamide Solution/ Drops 10 mg/mL NDC code 68071-4004. Hoạt chất Tropicamide

Thuốc Diltiazem Hydrochloride 240mg/1

0
Thuốc Diltiazem Hydrochloride Capsule, Extended Release 240 mg/1 NDC code 68071-4005. Hoạt chất Diltiazem Hydrochloride

Thuốc NAPROXEN 500mg/1

0
Thuốc NAPROXEN Viên nén 500 mg/1 NDC code 68071-4006. Hoạt chất Naproxen

Thuốc Cefdinir 300mg/1

0
Thuốc Cefdinir Viên con nhộng 300 mg/1 NDC code 68071-4007. Hoạt chất Cefdinir