Danh sách

Thuốc LANOXIN 0.25mg/1

0
Thuốc LANOXIN Viên nén 0.25 mg/1 NDC code 59212-249. Hoạt chất Digoxin

Thuốc Donnatal 16.2; .1037; .0194; .0065mg/5mL; mg/5mL; mg/5mL; mg/5mL

0
Thuốc Donnatal Elixir 16.2; .1037; .0194; .0065 mg/5mL; mg/5mL; mg/5mL; mg/5mL NDC code 59212-422. Hoạt chất Phenobarbital; Hyoscyamine Sulfate; Atropine Sulfate; Scopolamine Hydrobromide

Thuốc ABILIFY 10mg/1

0
Thuốc ABILIFY Viên nén, Phân tán 10 mg/1 NDC code 59148-640. Hoạt chất Aripiprazole

Thuốc ABILIFY 15mg/1

0
Thuốc ABILIFY Viên nén, Phân tán 15 mg/1 NDC code 59148-641. Hoạt chất Aripiprazole

Thuốc Oxygen 99L/100L

0
Thuốc Oxygen Gas 99 L/100L NDC code 59190-416. Hoạt chất Oxygen

Thuốc Dibenzyline 10mg/1

0
Thuốc Dibenzyline Viên con nhộng 10 mg/1 NDC code 59212-001. Hoạt chất Phenoxybenzamine Hydrochloride

Thuốc Dyrenium 50mg/1

0
Thuốc Dyrenium Viên con nhộng 50 mg/1 NDC code 59212-002. Hoạt chất Triamterene

Thuốc Dacogen 50mg/20mL

0
Thuốc Dacogen Injection, Powder, Lyophilized, For Solution 50 mg/20mL NDC code 59148-046. Hoạt chất Decitabine

Thuốc BUSULFEX 6mg/mL

0
Thuốc BUSULFEX Tiêm 6 mg/mL NDC code 59148-047. Hoạt chất Busulfan

Thuốc BUSULFEX 6mg/mL

0
Thuốc BUSULFEX Tiêm 6 mg/mL NDC code 59148-070. Hoạt chất Busulfan