Danh sách

Thuốc DOTAREM 376.9mg/mL

0
Thuốc DOTAREM Tiêm 376.9 mg/mL NDC code 67684-2001. Hoạt chất Gadoterate Meglumine

Thuốc DOTAREM 376.9mg/mL

0
Thuốc DOTAREM Tiêm 376.9 mg/mL NDC code 67684-3001. Hoạt chất Gadoterate Meglumine

Thuốc OXYGEN 991mL/L

0
Thuốc OXYGEN Gas 991 mL/L NDC code 67711-001. Hoạt chất Oxygen

Thuốc Nitrogen 990mL/L

0
Thuốc Nitrogen Gas 990 mL/L NDC code 67573-0102. Hoạt chất Nitrogen

Thuốc Oxybutynin Chloride 5mg/1

0
Thuốc Oxybutynin Chloride Viên nén 5 mg/1 NDC code 67544-569. Hoạt chất Oxybutynin Chloride

Thuốc Oxygen 995mL/L

0
Thuốc Oxygen Gas 995 mL/L NDC code 67573-0103. Hoạt chất Oxygen

Thuốc Pacerone 200mg/1

0
Thuốc Pacerone Viên nén 200 mg/1 NDC code 67544-570. Hoạt chất Amiodarone Hydrochloride

Thuốc Oxygen 995mL/L

0
Thuốc Oxygen Gas 995 mL/L NDC code 67573-0104. Hoạt chất Oxygen

Thuốc Terazosin hydrochloride 1mg/1

0
Thuốc Terazosin hydrochloride Viên con nhộng 1 mg/1 NDC code 67544-581. Hoạt chất Terazosin Hydrochloride

Thuốc Hydralazine Hydrochloride 25mg/1

0
Thuốc Hydralazine Hydrochloride Viên nén 25 mg/1 NDC code 67544-657. Hoạt chất Hydralazine Hydrochloride