Danh sách

Thuốc Terrell 1mL/mL

0
Thuốc Terrell Dạng lỏng 1 mL/mL NDC code 66794-019. Hoạt chất Isoflurane

Thuốc Isoflurane 1mL/mL

0
Thuốc Isoflurane Dạng lỏng 1 mL/mL NDC code 66794-020. Hoạt chất Isoflurane

Thuốc Gablofen 50ug/mL

0
Thuốc Gablofen Tiêm , Dung dịch 50 ug/mL NDC code 66794-151. Hoạt chất Baclofen

Thuốc Gablofen 500ug/mL

0
Thuốc Gablofen Tiêm , Dung dịch 500 ug/mL NDC code 66794-155. Hoạt chất Baclofen

Thuốc Gablofen 1000ug/mL

0
Thuốc Gablofen Tiêm , Dung dịch 1000 ug/mL NDC code 66794-156. Hoạt chất Baclofen

Thuốc Gablofen 2000ug/mL

0
Thuốc Gablofen Tiêm , Dung dịch 2000 ug/mL NDC code 66794-157. Hoạt chất Baclofen

Thuốc MITIGO 200mg/20mL

0
Thuốc MITIGO Tiêm 200 mg/20mL NDC code 66794-160. Hoạt chất Morphine Sulfate

Thuốc MITIGO 500mg/20mL

0
Thuốc MITIGO Tiêm 500 mg/20mL NDC code 66794-162. Hoạt chất Morphine Sulfate

Thuốc Glycopyrrolate 0.2mg/mL

0
Thuốc Glycopyrrolate Tiêm , Dung dịch 0.2 mg/mL NDC code 66794-202. Hoạt chất Glycopyrrolate

Thuốc Glycopyrrolate 0.2mg/mL

0
Thuốc Glycopyrrolate Tiêm , Dung dịch 0.2 mg/mL NDC code 66794-203. Hoạt chất Glycopyrrolate