Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Terrell 1mL/mL
Thuốc Terrell Dạng lỏng 1 mL/mL NDC code 66794-019. Hoạt chất Isoflurane
Thuốc Isoflurane 1mL/mL
Thuốc Isoflurane Dạng lỏng 1 mL/mL NDC code 66794-020. Hoạt chất Isoflurane
Thuốc Gablofen 50ug/mL
Thuốc Gablofen Tiêm , Dung dịch 50 ug/mL NDC code 66794-151. Hoạt chất Baclofen
Thuốc Gablofen 500ug/mL
Thuốc Gablofen Tiêm , Dung dịch 500 ug/mL NDC code 66794-155. Hoạt chất Baclofen
Thuốc Gablofen 1000ug/mL
Thuốc Gablofen Tiêm , Dung dịch 1000 ug/mL NDC code 66794-156. Hoạt chất Baclofen
Thuốc Gablofen 2000ug/mL
Thuốc Gablofen Tiêm , Dung dịch 2000 ug/mL NDC code 66794-157. Hoạt chất Baclofen
Thuốc MITIGO 200mg/20mL
Thuốc MITIGO Tiêm 200 mg/20mL NDC code 66794-160. Hoạt chất Morphine Sulfate
Thuốc MITIGO 500mg/20mL
Thuốc MITIGO Tiêm 500 mg/20mL NDC code 66794-162. Hoạt chất Morphine Sulfate
Thuốc Glycopyrrolate 0.2mg/mL
Thuốc Glycopyrrolate Tiêm , Dung dịch 0.2 mg/mL NDC code 66794-202. Hoạt chất Glycopyrrolate
Thuốc Glycopyrrolate 0.2mg/mL
Thuốc Glycopyrrolate Tiêm , Dung dịch 0.2 mg/mL NDC code 66794-203. Hoạt chất Glycopyrrolate