Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc OXYBUTYNIN CHLORIDE 5mg/1
Thuốc OXYBUTYNIN CHLORIDE Viên nén 5 mg/1 NDC code 64980-431. Hoạt chất Oxybutynin Chloride
Thuốc Levocarnitine 1g/10mL
Thuốc Levocarnitine Dung dịch 1 g/10mL NDC code 64980-503. Hoạt chất Levocarnitine
Thuốc Efavirenz 50mg/1
Thuốc Efavirenz Viên con nhộng 50 mg/1 NDC code 64980-406. Hoạt chất Efavirenz
Thuốc Efavirenz 200mg/1
Thuốc Efavirenz Viên con nhộng 200 mg/1 NDC code 64980-407. Hoạt chất Efavirenz
Thuốc Sertraline Hydrochloride 20mg/mL
Thuốc Sertraline Hydrochloride Solution, Concentrate 20 mg/mL NDC code 64980-409. Hoạt chất Sertraline Hydrochloride
Thuốc PREGABALIN 25mg/1
Thuốc PREGABALIN Viên con nhộng 25 mg/1 NDC code 64980-410. Hoạt chất Pregabalin
Thuốc PREGABALIN 50mg/1
Thuốc PREGABALIN Viên con nhộng 50 mg/1 NDC code 64980-411. Hoạt chất Pregabalin
Thuốc PREGABALIN 75mg/1
Thuốc PREGABALIN Viên con nhộng 75 mg/1 NDC code 64980-412. Hoạt chất Pregabalin
Thuốc PREGABALIN 100mg/1
Thuốc PREGABALIN Viên con nhộng 100 mg/1 NDC code 64980-413. Hoạt chất Pregabalin
Thuốc PREGABALIN 150mg/1
Thuốc PREGABALIN Viên con nhộng 150 mg/1 NDC code 64980-414. Hoạt chất Pregabalin