Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Piroxicam 10mg/1
Thuốc Piroxicam Viên con nhộng 10 mg/1 NDC code 64380-842. Hoạt chất Piroxicam
Thuốc Oseltamivir Phosphate 30mg/1
Thuốc Oseltamivir Phosphate Viên con nhộng 30 mg/1 NDC code 64380-797. Hoạt chất Oseltamivir Phosphate
Thuốc Piroxicam 20mg/1
Thuốc Piroxicam Viên con nhộng 20 mg/1 NDC code 64380-843. Hoạt chất Piroxicam
Thuốc Oseltamivir Phosphate 45mg/1
Thuốc Oseltamivir Phosphate Viên con nhộng 45 mg/1 NDC code 64380-798. Hoạt chất Oseltamivir Phosphate
Thuốc Oseltamivir Phosphate 75mg/1
Thuốc Oseltamivir Phosphate Viên con nhộng 75 mg/1 NDC code 64380-799. Hoạt chất Oseltamivir Phosphate
Thuốc TRIAMCINOLONE ACETONIDE 0.25mg/g
Thuốc TRIAMCINOLONE ACETONIDE Kem 0.25 mg/g NDC code 64380-800. Hoạt chất Triamcinolone Acetonide
Thuốc TRIAMCINOLONE ACETONIDE 1mg/g
Thuốc TRIAMCINOLONE ACETONIDE Kem 1 mg/g NDC code 64380-801. Hoạt chất Triamcinolone Acetonide
Thuốc TRIAMCINOLONE ACETONIDE 5mg/g
Thuốc TRIAMCINOLONE ACETONIDE Kem 5 mg/g NDC code 64380-802. Hoạt chất Triamcinolone Acetonide
Thuốc Ranitidine 150mg/1
Thuốc Ranitidine Viên nén 150 mg/1 NDC code 64380-803. Hoạt chất Ranitidine Hydrochloride
Thuốc Ranitidine 300mg/1
Thuốc Ranitidine Viên nén 300 mg/1 NDC code 64380-804. Hoạt chất Ranitidine Hydrochloride