Danh sách

Thuốc Piroxicam 10mg/1

0
Thuốc Piroxicam Viên con nhộng 10 mg/1 NDC code 64380-842. Hoạt chất Piroxicam

Thuốc Oseltamivir Phosphate 30mg/1

0
Thuốc Oseltamivir Phosphate Viên con nhộng 30 mg/1 NDC code 64380-797. Hoạt chất Oseltamivir Phosphate

Thuốc Piroxicam 20mg/1

0
Thuốc Piroxicam Viên con nhộng 20 mg/1 NDC code 64380-843. Hoạt chất Piroxicam

Thuốc Oseltamivir Phosphate 45mg/1

0
Thuốc Oseltamivir Phosphate Viên con nhộng 45 mg/1 NDC code 64380-798. Hoạt chất Oseltamivir Phosphate

Thuốc Oseltamivir Phosphate 75mg/1

0
Thuốc Oseltamivir Phosphate Viên con nhộng 75 mg/1 NDC code 64380-799. Hoạt chất Oseltamivir Phosphate

Thuốc TRIAMCINOLONE ACETONIDE 0.25mg/g

0
Thuốc TRIAMCINOLONE ACETONIDE Kem 0.25 mg/g NDC code 64380-800. Hoạt chất Triamcinolone Acetonide

Thuốc TRIAMCINOLONE ACETONIDE 1mg/g

0
Thuốc TRIAMCINOLONE ACETONIDE Kem 1 mg/g NDC code 64380-801. Hoạt chất Triamcinolone Acetonide

Thuốc TRIAMCINOLONE ACETONIDE 5mg/g

0
Thuốc TRIAMCINOLONE ACETONIDE Kem 5 mg/g NDC code 64380-802. Hoạt chất Triamcinolone Acetonide

Thuốc Ranitidine 150mg/1

0
Thuốc Ranitidine Viên nén 150 mg/1 NDC code 64380-803. Hoạt chất Ranitidine Hydrochloride

Thuốc Ranitidine 300mg/1

0
Thuốc Ranitidine Viên nén 300 mg/1 NDC code 64380-804. Hoạt chất Ranitidine Hydrochloride