Danh sách

Thuốc NEUTRAMAXX 5000 TCP 1.1g/112g

0
Thuốc NEUTRAMAXX 5000 TCP Paste, Dentifrice 1.1 g/112g NDC code 63783-501. Hoạt chất Sodium Fluoride

Thuốc NEUTRAMAXX 5000 1.1g/112g

0
Thuốc NEUTRAMAXX 5000 Paste, Dentifrice 1.1 g/112g NDC code 63783-502. Hoạt chất Sodium Fluoride

Thuốc NEUTRA MAXX 5000 1.428g/120g

0
Thuốc NEUTRA MAXX 5000 Gel 1.428 g/120g NDC code 63783-504. Hoạt chất Sodium Fluoride

Thuốc DOCTORS CHOICE 0.12g/120g

0
Thuốc DOCTORS CHOICE Gel, Dentifrice 0.12 g/120g NDC code 63783-011. Hoạt chất Stannous Fluoride

Thuốc DOCTORS CHOICE 0.12g/120g

0
Thuốc DOCTORS CHOICE Gel, Dentifrice 0.12 g/120g NDC code 63783-012. Hoạt chất Stannous Fluoride

Thuốc DOCTORS CHOICE 0.12g/120g

0
Thuốc DOCTORS CHOICE Gel, Dentifrice 0.12 g/120g NDC code 63783-013. Hoạt chất Stannous Fluoride

Thuốc DOCTORS CHOICE 0.12g/120g

0
Thuốc DOCTORS CHOICE Gel, Dentifrice 0.12 g/120g NDC code 63783-016. Hoạt chất Stannous Fluoride

Thuốc GINGIMED 0.19g/100g

0
Thuốc GINGIMED Dạng lỏng 0.19 g/100g NDC code 63783-210. Hoạt chất Stannous Fluoride

Thuốc GINGIMED 0.19g/100g

0
Thuốc GINGIMED Dạng lỏng 0.19 g/100g NDC code 63783-211. Hoạt chất Stannous Fluoride

Thuốc GINGIMED 0.19g/100g

0
Thuốc GINGIMED Dạng lỏng 0.19 g/100g NDC code 63783-212. Hoạt chất Stannous Fluoride