Danh sách

Thuốc Diltiazem Hydrochloride 240mg/1

0
Thuốc Diltiazem Hydrochloride Capsule, Coated, Extended Release 240 mg/1 NDC code 63739-016. Hoạt chất Diltiazem Hydrochloride

Thuốc Carbidopa and levodopa 25; 100mg/1; mg/1

0
Thuốc Carbidopa and levodopa Viên nén 25; 100 mg/1; mg/1 NDC code 63739-017. Hoạt chất Carbidopa; Levodopa

Thuốc Levetiracetam 100mg/mL

0
Thuốc Levetiracetam Dung dịch 100 mg/mL NDC code 63739-019. Hoạt chất Levetiracetam

Thuốc benzonatate 100mg/1

0
Thuốc benzonatate Viên con nhộng 100 mg/1 NDC code 63739-029. Hoạt chất Benzonatate

Thuốc Oseltamivir Phosphate 30mg/1

0
Thuốc Oseltamivir Phosphate Viên con nhộng 30 mg/1 NDC code 63739-038. Hoạt chất Oseltamivir Phosphate

Thuốc Oseltamivir Phosphate 45mg/1

0
Thuốc Oseltamivir Phosphate Viên con nhộng 45 mg/1 NDC code 63739-044. Hoạt chất Oseltamivir Phosphate

Thuốc Carbidopa and Levodopa 10; 100mg/1; mg/1

0
Thuốc Carbidopa and Levodopa Viên nén 10; 100 mg/1; mg/1 NDC code 63739-048. Hoạt chất Carbidopa; Levodopa

Thuốc Carisoprodol 350mg/1

0
Thuốc Carisoprodol Viên nén 350 mg/1 NDC code 63739-049. Hoạt chất Carisoprodol

Thuốc Oxygen 99L/100L

0
Thuốc Oxygen Gas 99 L/100L NDC code 63701-123. Hoạt chất Oxygen

Thuốc METHYLERGONOVINE MALEATE 0.2mg/mL

0
Thuốc METHYLERGONOVINE MALEATE Tiêm , Dung dịch 0.2 mg/mL NDC code 63704-004. Hoạt chất Methylergonovine Maleate