Danh sách

Thuốc Triamterene and Hydrochlorothiazide 37.5; 25mg/1; mg/1

0
Thuốc Triamterene and Hydrochlorothiazide Viên con nhộng 37.5; 25 mg/1; mg/1 NDC code 55700-582. Hoạt chất Triamterene; Hydrochlorothiazide

Thuốc Gabapentin 100mg/1

0
Thuốc Gabapentin Viên con nhộng 100 mg/1 NDC code 55700-584. Hoạt chất Gabapentin

Thuốc Glipizide 10mg/1

0
Thuốc Glipizide Viên nén 10 mg/1 NDC code 55700-585. Hoạt chất Glipizide

Thuốc CHLORTHALIDONE 50mg/1

0
Thuốc CHLORTHALIDONE Viên nén 50 mg/1 NDC code 55700-586. Hoạt chất Chlorthalidone

Thuốc Diclofenac Sodium 30mg/g

0
Thuốc Diclofenac Sodium Gel 30 mg/g NDC code 55700-588. Hoạt chất Diclofenac Sodium

Thuốc Nucynta 100mg/1

0
Thuốc Nucynta Tablet, Film Coated, Extended Release 100 mg/1 NDC code 55700-555. Hoạt chất Tapentadol Hydrochloride

Thuốc Diclofenac Sodium 16.05mg/mL

0
Thuốc Diclofenac Sodium Dung dịch 16.05 mg/mL NDC code 55700-591. Hoạt chất Diclofenac Sodium

Thuốc benzonatate 100mg/1

0
Thuốc benzonatate Viên con nhộng 100 mg/1 NDC code 55700-556. Hoạt chất Benzonatate

Thuốc Etodolac 400mg/1

0
Thuốc Etodolac Viên nén, Bao phin 400 mg/1 NDC code 55700-592. Hoạt chất Etodolac

Thuốc LISINOPRIL 30mg/1

0
Thuốc LISINOPRIL Viên nén 30 mg/1 NDC code 55700-558. Hoạt chất Lisinopril