Danh sách

Thuốc LEVO-T 137ug/1

0
Thuốc LEVO-T Viên nén 137 ug/1 NDC code 55466-111. Hoạt chất Levothyroxine Sodium

Thuốc LEVO-T 150ug/1

0
Thuốc LEVO-T Viên nén 150 ug/1 NDC code 55466-112. Hoạt chất Levothyroxine Sodium

Thuốc LEVO-T 175ug/1

0
Thuốc LEVO-T Viên nén 175 ug/1 NDC code 55466-113. Hoạt chất Levothyroxine Sodium

Thuốc LEVO-T 200ug/1

0
Thuốc LEVO-T Viên nén 200 ug/1 NDC code 55466-114. Hoạt chất Levothyroxine Sodium

Thuốc LEVO-T 300ug/1

0
Thuốc LEVO-T Viên nén 300 ug/1 NDC code 55466-115. Hoạt chất Levothyroxine Sodium

Thuốc DICLEGIS 10; 10mg/1; mg/1

0
Thuốc DICLEGIS Tablet, Delayed Release 10; 10 mg/1; mg/1 NDC code 55494-100. Hoạt chất Doxylamine Succinate; Pyridoxine Hydrochloride

Thuốc BONJESTA 20; 20mg/1; mg/1

0
Thuốc BONJESTA Tablet, Extended Release 20; 20 mg/1; mg/1 NDC code 55494-120. Hoạt chất Doxylamine Succinate; Pyridoxine Hydrochloride

Thuốc LEVO-T 88ug/1

0
Thuốc LEVO-T Viên nén 88 ug/1 NDC code 55466-107. Hoạt chất Levothyroxine Sodium

Thuốc LEVO-T 100ug/1

0
Thuốc LEVO-T Viên nén 100 ug/1 NDC code 55466-108. Hoạt chất Levothyroxine Sodium

Thuốc LEVO-T 112ug/1

0
Thuốc LEVO-T Viên nén 112 ug/1 NDC code 55466-109. Hoạt chất Levothyroxine Sodium