Danh sách

Thuốc LEVO-T 300ug/1

0
Thuốc LEVO-T Viên nén 300 ug/1 NDC code 55466-115. Hoạt chất Levothyroxine Sodium

Thuốc DICLEGIS 10; 10mg/1; mg/1

0
Thuốc DICLEGIS Tablet, Delayed Release 10; 10 mg/1; mg/1 NDC code 55494-100. Hoạt chất Doxylamine Succinate; Pyridoxine Hydrochloride

Thuốc BONJESTA 20; 20mg/1; mg/1

0
Thuốc BONJESTA Tablet, Extended Release 20; 20 mg/1; mg/1 NDC code 55494-120. Hoạt chất Doxylamine Succinate; Pyridoxine Hydrochloride

Thuốc LEVO-T 125ug/1

0
Thuốc LEVO-T Viên nén 125 ug/1 NDC code 55466-110. Hoạt chất Levothyroxine Sodium

Thuốc LEVO-T 137ug/1

0
Thuốc LEVO-T Viên nén 137 ug/1 NDC code 55466-111. Hoạt chất Levothyroxine Sodium

Thuốc LEVO-T 150ug/1

0
Thuốc LEVO-T Viên nén 150 ug/1 NDC code 55466-112. Hoạt chất Levothyroxine Sodium

Thuốc LEVO-T 175ug/1

0
Thuốc LEVO-T Viên nén 175 ug/1 NDC code 55466-113. Hoạt chất Levothyroxine Sodium

Thuốc Nitrous Oxide 990mL/L

0
Thuốc Nitrous Oxide Gas 990 mL/L NDC code 55404-002. Hoạt chất Nitrous Oxide

Thuốc Oxygen 99L/100L

0
Thuốc Oxygen Gas 99 L/100L NDC code 55460-001. Hoạt chất Oxygen

Thuốc Nitrogen 990mL/L

0
Thuốc Nitrogen Gas 990 mL/L NDC code 55465-002. Hoạt chất Nitrogen