Danh sách

Thuốc Silodosin 8mg/1

0
Thuốc Silodosin Viên con nhộng 8 mg/1 NDC code 62332-406. Hoạt chất Silodosin

Thuốc DEFERASIROX 90mg/1

0
Thuốc DEFERASIROX Viên nén, Bao phin 90 mg/1 NDC code 62332-410. Hoạt chất Deferasirox

Thuốc DEFERASIROX 360mg/1

0
Thuốc DEFERASIROX Viên nén, Bao phin 360 mg/1 NDC code 62332-412. Hoạt chất Deferasirox

Thuốc OSELTAMIVIR 30mg/1

0
Thuốc OSELTAMIVIR Viên con nhộng 30 mg/1 NDC code 62332-413. Hoạt chất Oseltamivir Phosphate

Thuốc OSELTAMIVIR 45mg/1

0
Thuốc OSELTAMIVIR Viên con nhộng 45 mg/1 NDC code 62332-414. Hoạt chất Oseltamivir Phosphate

Thuốc OSELTAMIVIR 75mg/1

0
Thuốc OSELTAMIVIR Viên con nhộng 75 mg/1 NDC code 62332-415. Hoạt chất Oseltamivir Phosphate

Thuốc LIDOCAINE 50mg/g

0
Thuốc LIDOCAINE Ointment 50 mg/g NDC code 62332-424. Hoạt chất Lidocaine

Thuốc CLOBETASOL PROPIONATE 0.05g/mL

0
Thuốc CLOBETASOL PROPIONATE Spray 0.05 g/mL NDC code 62332-425. Hoạt chất Clobetasol Propionate

Thuốc BENZONATATE 100mg/1

0
Thuốc BENZONATATE Viên con nhộng 100 mg/1 NDC code 62332-426. Hoạt chất Benzonatate

Thuốc BENZONATATE 200mg/1

0
Thuốc BENZONATATE Viên con nhộng 200 mg/1 NDC code 62332-427. Hoạt chất Benzonatate