Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Oxygen 9921/L
Thuốc Oxygen Gas 992 1/L NDC code 55037-101. Hoạt chất Oxygen
Thuốc Arsenic Trioxide 1mg/mL
Thuốc Arsenic Trioxide Tiêm , Dung dịch 1 mg/mL NDC code 54879-027. Hoạt chất Arsenic Trioxide
Thuốc Carmustine
Thuốc Carmustine KIT NDC code 54879-036. Hoạt chất
Thuốc Phenobarbital 20mg/5mL
Thuốc Phenobarbital Dạng lỏng 20 mg/5mL NDC code 54932-207. Hoạt chất Phenobarbital
Thuốc Phenobarbital 20mg/5mL
Thuốc Phenobarbital Dạng lỏng 20 mg/5mL NDC code 54932-501. Hoạt chất Phenobarbital
Thuốc Betamethasone Valerate 1mg/mL
Thuốc Betamethasone Valerate Lotion 1 mg/mL NDC code 54879-004. Hoạt chất Betamethasone Valerate
Thuốc Hydroxyzine HCl 10mg/5mL
Thuốc Hydroxyzine HCl Dung dịch 10 mg/5mL NDC code 54879-006. Hoạt chất Hydroxyzine Hydrochloride
Thuốc CYCLOPHOSPHAMIDE 25mg/1
Thuốc CYCLOPHOSPHAMIDE Viên con nhộng 25 mg/1 NDC code 54879-021. Hoạt chất Cyclophosphamide
Thuốc CYCLOPHOSPHAMIDE 50mg/1
Thuốc CYCLOPHOSPHAMIDE Viên con nhộng 50 mg/1 NDC code 54879-022. Hoạt chất Cyclophosphamide
Thuốc Ethambutol Hydrochloride 100mg/1
Thuốc Ethambutol Hydrochloride Viên nén, Bao phin 100 mg/1 NDC code 54879-001. Hoạt chất Ethambutol Hydrochloride