Danh sách

Thuốc Oxygen 9921/L

0
Thuốc Oxygen Gas 992 1/L NDC code 55037-101. Hoạt chất Oxygen

Thuốc Arsenic Trioxide 1mg/mL

0
Thuốc Arsenic Trioxide Tiêm , Dung dịch 1 mg/mL NDC code 54879-027. Hoạt chất Arsenic Trioxide

Thuốc Carmustine

0
Thuốc Carmustine KIT NDC code 54879-036. Hoạt chất

Thuốc Phenobarbital 20mg/5mL

0
Thuốc Phenobarbital Dạng lỏng 20 mg/5mL NDC code 54932-207. Hoạt chất Phenobarbital

Thuốc Phenobarbital 20mg/5mL

0
Thuốc Phenobarbital Dạng lỏng 20 mg/5mL NDC code 54932-501. Hoạt chất Phenobarbital

Thuốc Betamethasone Valerate 1mg/mL

0
Thuốc Betamethasone Valerate Lotion 1 mg/mL NDC code 54879-004. Hoạt chất Betamethasone Valerate

Thuốc Hydroxyzine HCl 10mg/5mL

0
Thuốc Hydroxyzine HCl Dung dịch 10 mg/5mL NDC code 54879-006. Hoạt chất Hydroxyzine Hydrochloride

Thuốc CYCLOPHOSPHAMIDE 25mg/1

0
Thuốc CYCLOPHOSPHAMIDE Viên con nhộng 25 mg/1 NDC code 54879-021. Hoạt chất Cyclophosphamide

Thuốc CYCLOPHOSPHAMIDE 50mg/1

0
Thuốc CYCLOPHOSPHAMIDE Viên con nhộng 50 mg/1 NDC code 54879-022. Hoạt chất Cyclophosphamide

Thuốc Ethambutol Hydrochloride 100mg/1

0
Thuốc Ethambutol Hydrochloride Viên nén, Bao phin 100 mg/1 NDC code 54879-001. Hoạt chất Ethambutol Hydrochloride