Danh sách

Thuốc MiCort HC 25mg/g

0
Thuốc MiCort HC Kem 25 mg/g NDC code 54766-835. Hoạt chất Hydrocortisone Acetate

Thuốc LOTRONEX 0.5mg/1

0
Thuốc LOTRONEX Viên nén 0.5 mg/1 NDC code 54766-894. Hoạt chất Alosetron Hydrochloride

Thuốc LOTRONEX 1mg/1

0
Thuốc LOTRONEX Viên nén 1 mg/1 NDC code 54766-895. Hoạt chất Alosetron Hydrochloride

Thuốc BRISDELLE 7.5mg/1

0
Thuốc BRISDELLE Viên con nhộng 7.5 mg/1 NDC code 54766-907. Hoạt chất Paroxetine Mesylate

Thuốc oxygen 995mL/L

0
Thuốc oxygen Gas 995 mL/L NDC code 54767-001. Hoạt chất Oxygen

Thuốc Carbon Dioxide Oxygen Mixture 800mL/L

0
Thuốc Carbon Dioxide Oxygen Mixture Gas 800 mL/L NDC code 54776-004. Hoạt chất Oxygen

Thuốc Hyperbaric Chamber Mix 500mL/L

0
Thuốc Hyperbaric Chamber Mix Gas 500 mL/L NDC code 54776-005. Hoạt chất Oxygen

Thuốc Heliox 300mL/L

0
Thuốc Heliox Gas 300 mL/L NDC code 54776-006. Hoạt chất Oxygen

Thuốc Pramosone 10; 10mg/mL; mg/mL

0
Thuốc Pramosone Lotion 10; 10 mg/mL; mg/mL NDC code 54766-729. Hoạt chất Hydrocortisone Acetate; Pramoxine Hydrochloride

Thuốc HOMATROPINE HYDROBROMIDE 50mg/mL

0
Thuốc HOMATROPINE HYDROBROMIDE Dung dịch 50 mg/mL NDC code 54799-431. Hoạt chất Homatropine Hydrobromide