Danh sách

Thuốc Zubsolv .7; .18mg/1; mg/1

0
Thuốc Zubsolv Viên nén, Phân tán .7; .18 mg/1; mg/1 NDC code 54123-907. Hoạt chất Buprenorphine Hydrochloride; Naloxone Hydrochloride

Thuốc Zubsolv 1.4; .36mg/1; mg/1

0
Thuốc Zubsolv Viên nén, Phân tán 1.4; .36 mg/1; mg/1 NDC code 54123-914. Hoạt chất Buprenorphine Hydrochloride; Naloxone Hydrochloride

Thuốc Zubsolv 2.9; .71mg/1; mg/1

0
Thuốc Zubsolv Viên nén, Phân tán 2.9; .71 mg/1; mg/1 NDC code 54123-929. Hoạt chất Buprenorphine Hydrochloride; Naloxone Hydrochloride

Thuốc Intuniv 4mg/1

0
Thuốc Intuniv Tablet, Extended Release 4 mg/1 NDC code 54092-519. Hoạt chất Guanfacine Hydrochloride

Thuốc Intuniv

0
Thuốc Intuniv KIT NDC code 54092-520. Hoạt chất

Thuốc MOTEGRITY 1mg/1

0
Thuốc MOTEGRITY Viên nén, Bao phin 1 mg/1 NDC code 54092-546. Hoạt chất Prucalopride Succinate

Thuốc MOTEGRITY 2mg/1

0
Thuốc MOTEGRITY Viên nén, Bao phin 2 mg/1 NDC code 54092-547. Hoạt chất Prucalopride Succinate

Thuốc Xiidra 50mg/mL

0
Thuốc Xiidra Solution/ Drops 50 mg/mL NDC code 54092-606. Hoạt chất Lifitegrast

Thuốc ELAPRASE 6mg/3mL

0
Thuốc ELAPRASE Solution, Concentrate 6 mg/3mL NDC code 54092-700. Hoạt chất Idursulfase

Thuốc VPRIV 2.5mg/mL

0
Thuốc VPRIV Injection, Powder, Lyophilized, For Solution 2.5 mg/mL NDC code 54092-701. Hoạt chất Velaglucerase Alfa