Danh sách

Thuốc Nitrogen 995mL/L

0
Thuốc Nitrogen Gas 995 mL/L NDC code 53440-002. Hoạt chất Nitrogen

Thuốc Nitrous Oxide 995mL/L

0
Thuốc Nitrous Oxide Gas 995 mL/L NDC code 53440-003. Hoạt chất Nitrous Oxide

Thuốc Carbon Dioxide 995mL/L

0
Thuốc Carbon Dioxide Gas 995 mL/L NDC code 53440-004. Hoạt chất Carbon Dioxide

Thuốc Air 995mL/L

0
Thuốc Air Gas 995 mL/L NDC code 53440-007. Hoạt chất Oxygen

Thuốc Carbogen 950mL/L

0
Thuốc Carbogen Gas 950 mL/L NDC code 53440-008. Hoạt chất Oxygen

Thuốc Dutasteride 0.5mg/1

0
Thuốc Dutasteride Capsule, Liquid Filled 0.5 mg/1 NDC code 53345-037. Hoạt chất Dutasteride

Thuốc Chlorhexidine Gluconate 1.2mg/mL

0
Thuốc Chlorhexidine Gluconate Rinse 1.2 mg/mL NDC code 53329-301. Hoạt chất Chlorhexidine Gluconate

Thuốc Oxygen 99L/100L

0
Thuốc Oxygen Gas 99 L/100L NDC code 53271-001. Hoạt chất Oxygen

Thuốc Pre and Post Sx Pouch

0
Thuốc Pre and Post Sx Pouch KIT NDC code 53225-5000. Hoạt chất

Thuốc LIDOTHOL 5; 4.5g/1; g/1

0
Thuốc LIDOTHOL Patch 5; 4.5 g/1; g/1 NDC code 53225-1025. Hoạt chất Menthol; Lidocaine