Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Nitrogen 995mL/L
Thuốc Nitrogen Gas 995 mL/L NDC code 53440-002. Hoạt chất Nitrogen
Thuốc Nitrous Oxide 995mL/L
Thuốc Nitrous Oxide Gas 995 mL/L NDC code 53440-003. Hoạt chất Nitrous Oxide
Thuốc Carbon Dioxide 995mL/L
Thuốc Carbon Dioxide Gas 995 mL/L NDC code 53440-004. Hoạt chất Carbon Dioxide
Thuốc Air 995mL/L
Thuốc Air Gas 995 mL/L NDC code 53440-007. Hoạt chất Oxygen
Thuốc Carbogen 950mL/L
Thuốc Carbogen Gas 950 mL/L NDC code 53440-008. Hoạt chất Oxygen
Thuốc Dutasteride 0.5mg/1
Thuốc Dutasteride Capsule, Liquid Filled 0.5 mg/1 NDC code 53345-037. Hoạt chất Dutasteride
Thuốc Chlorhexidine Gluconate 1.2mg/mL
Thuốc Chlorhexidine Gluconate Rinse 1.2 mg/mL NDC code 53329-301. Hoạt chất Chlorhexidine Gluconate
Thuốc Oxygen 99L/100L
Thuốc Oxygen Gas 99 L/100L NDC code 53271-001. Hoạt chất Oxygen
Thuốc LIDOTHOL 5; 4.5g/1; g/1
Thuốc LIDOTHOL Patch 5; 4.5 g/1; g/1 NDC code 53225-1025. Hoạt chất Menthol; Lidocaine
Thuốc Lidothol 5; 4.5g/100g; g/100g
Thuốc Lidothol Gel 5; 4.5 g/100g; g/100g NDC code 53225-1026. Hoạt chất Menthol; Lidocaine Hydrochloride