Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Norethindrone Acetate and Ethinyl Estradiol and Ferrous Fumarate
Thuốc Norethindrone Acetate and Ethinyl Estradiol and Ferrous Fumarate KIT NDC code 52544-058. Hoạt chất
Thuốc Kadian 60mg/1
Thuốc Kadian Capsule, Extended Release 60 mg/1 NDC code 52544-063. Hoạt chất Morphine Sulfate
Thuốc Layolis Fe
Thuốc Layolis Fe KIT NDC code 52544-064. Hoạt chất
Thuốc Fioricet 50; 300; 40mg/1; mg/1; mg/1
Thuốc Fioricet Viên con nhộng 50; 300; 40 mg/1; mg/1; mg/1 NDC code 52544-080. Hoạt chất Butalbital; Acetaminophen; Caffeine
Thuốc Fioricet with Codeine 50; 300; 40; 30mg/1; mg/1; mg/1; mg/1
Thuốc Fioricet with Codeine Viên con nhộng 50; 300; 40; 30 mg/1; mg/1; mg/1; mg/1 NDC code 52544-082. Hoạt chất Butalbital; Acetaminophen; Caffeine; Codeine Phosphate
Thuốc RAPAFLO 4mg/1
Thuốc RAPAFLO Viên con nhộng 4 mg/1 NDC code 52544-151. Hoạt chất Silodosin
Thuốc RAPAFLO 8mg/1
Thuốc RAPAFLO Viên con nhộng 8 mg/1 NDC code 52544-152. Hoạt chất Silodosin
Thuốc Kadian 100mg/1
Thuốc Kadian Capsule, Extended Release 100 mg/1 NDC code 52544-164. Hoạt chất Morphine Sulfate
Thuốc Necon
Thuốc Necon KIT NDC code 52544-165. Hoạt chất
Thuốc Kadian 20mg/1
Thuốc Kadian Capsule, Extended Release 20 mg/1 NDC code 52544-211. Hoạt chất Morphine Sulfate