Danh sách

Thuốc Erythromycin Ethylsuccinate 200mg/5mL

0
Thuốc Erythromycin Ethylsuccinate Granule, For Suspension 200 mg/5mL NDC code 52536-136. Hoạt chất Erythromycin Ethylsuccinate

Thuốc Carbon Dioxide Refrigerated 990mL/L

0
Thuốc Carbon Dioxide Refrigerated Gas 990 mL/L NDC code 52438-014. Hoạt chất Carbon Dioxide

Thuốc Nitrogen 995mL/L

0
Thuốc Nitrogen Gas 995 mL/L NDC code 52438-016. Hoạt chất Nitrogen

Thuốc Probuphine 80mg/1

0
Thuốc Probuphine Implant 80 mg/1 NDC code 52440-100. Hoạt chất Buprenorphine Hydrochloride

Thuốc OXYGEN 99.9L/100L

0
Thuốc OXYGEN Gas 99.9 L/100L NDC code 52481-2481. Hoạt chất Oxygen

Thuốc Zestril 30mg/1

0
Thuốc Zestril Viên nén 30 mg/1 NDC code 52427-442. Hoạt chất Lisinopril

Thuốc Zestril 40mg/1

0
Thuốc Zestril Viên nén 40 mg/1 NDC code 52427-443. Hoạt chất Lisinopril

Thuốc Adalat CC 30mg/1

0
Thuốc Adalat CC Viên nén, Bao phin 30 mg/1 NDC code 52427-494. Hoạt chất Nifedipine

Thuốc Adalat CC 60mg/1

0
Thuốc Adalat CC Viên nén, Bao phin 60 mg/1 NDC code 52427-495. Hoạt chất Nifedipine

Thuốc Adalat CC 90mg/1

0
Thuốc Adalat CC Viên nén, Bao phin 90 mg/1 NDC code 52427-496. Hoạt chất Nifedipine