Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc Erythromycin Ethylsuccinate 200mg/5mL
Thuốc Erythromycin Ethylsuccinate Granule, For Suspension 200 mg/5mL NDC code 52536-136. Hoạt chất Erythromycin Ethylsuccinate
Thuốc Carbon Dioxide Refrigerated 990mL/L
Thuốc Carbon Dioxide Refrigerated Gas 990 mL/L NDC code 52438-014. Hoạt chất Carbon Dioxide
Thuốc Nitrogen 995mL/L
Thuốc Nitrogen Gas 995 mL/L NDC code 52438-016. Hoạt chất Nitrogen
Thuốc Probuphine 80mg/1
Thuốc Probuphine Implant 80 mg/1 NDC code 52440-100. Hoạt chất Buprenorphine Hydrochloride
Thuốc OXYGEN 99.9L/100L
Thuốc OXYGEN Gas 99.9 L/100L NDC code 52481-2481. Hoạt chất Oxygen
Thuốc Zestril 30mg/1
Thuốc Zestril Viên nén 30 mg/1 NDC code 52427-442. Hoạt chất Lisinopril
Thuốc Zestril 40mg/1
Thuốc Zestril Viên nén 40 mg/1 NDC code 52427-443. Hoạt chất Lisinopril
Thuốc Adalat CC 30mg/1
Thuốc Adalat CC Viên nén, Bao phin 30 mg/1 NDC code 52427-494. Hoạt chất Nifedipine
Thuốc Adalat CC 60mg/1
Thuốc Adalat CC Viên nén, Bao phin 60 mg/1 NDC code 52427-495. Hoạt chất Nifedipine
Thuốc Adalat CC 90mg/1
Thuốc Adalat CC Viên nén, Bao phin 90 mg/1 NDC code 52427-496. Hoạt chất Nifedipine