Danh sách

Thuốc GLYRX-PF 0.2mg/mL

0
Thuốc GLYRX-PF Tiêm , Dung dịch 0.2 mg/mL NDC code 51754-6001. Hoạt chất Glycopyrrolate

Thuốc Verapamil Hydrochloride 2.5mg/mL

0
Thuốc Verapamil Hydrochloride Tiêm 2.5 mg/mL NDC code 51754-0205. Hoạt chất Verapamil Hydrochloride

Thuốc AJOVY 225mg/1.5mL

0
Thuốc AJOVY Tiêm 225 mg/1.5mL NDC code 51759-204. Hoạt chất Fremanezumab

Thuốc caffeine citrate 20mg/mL

0
Thuốc caffeine citrate Tiêm 20 mg/mL NDC code 51754-0500. Hoạt chất Caffeine Citrate

Thuốc Fludeoxyglucose F18 300mCi/mL

0
Thuốc Fludeoxyglucose F18 Tiêm 300 mCi/mL NDC code 51760-001. Hoạt chất Fludeoxyglucose F-18

Thuốc caffeine citrate 20mg/mL

0
Thuốc caffeine citrate Dung dịch 20 mg/mL NDC code 51754-0501. Hoạt chất Caffeine Citrate

Thuốc Sodium Fluoride 200mCi/mL

0
Thuốc Sodium Fluoride Tiêm 200 mCi/mL NDC code 51760-002. Hoạt chất Sodium Fluoride F-18

Thuốc Magnesium Sulfate 500mg/mL

0
Thuốc Magnesium Sulfate Tiêm , Dung dịch 500 mg/mL NDC code 51754-1000. Hoạt chất Magnesium Sulfate Heptahydrate

Thuốc NIPRIDE RTU 0.5mg/mL

0
Thuốc NIPRIDE RTU Tiêm , Dung dịch 0.5 mg/mL NDC code 51754-1006. Hoạt chất Sodium Nitroprusside

Thuốc ELCYS 10mg/mL

0
Thuốc ELCYS Tiêm , Dung dịch 10 mg/mL NDC code 51754-1007. Hoạt chất Cysteine Hydrochloride