Danh sách

Thuốc Ciclopirox 80mg/mL

0
Thuốc Ciclopirox Dung dịch 80 mg/mL NDC code 51672-5302. Hoạt chất Ciclopirox

Thuốc PLIAGLIS 70; 70mg/g; mg/g

0
Thuốc PLIAGLIS Kem 70; 70 mg/g; mg/g NDC code 51672-5305. Hoạt chất Lidocaine; Tetracaine

Thuốc FLUOXETINE HYDROCHLORIDE 60mg/1

0
Thuốc FLUOXETINE HYDROCHLORIDE Viên nén, Bao phin 60 mg/1 NDC code 51672-5306. Hoạt chất Fluoxetine Hydrochloride

Thuốc Dapsone 75mg/g

0
Thuốc Dapsone Gel 75 mg/g NDC code 51672-5307. Hoạt chất Dapsone

Thuốc TRANEXAMIC ACID IN SODIUM CHLORIDE 10mg/mL

0
Thuốc TRANEXAMIC ACID IN SODIUM CHLORIDE Tiêm , Dung dịch 10 mg/mL NDC code 51754-0108. Hoạt chất Tranexamic Acid

Thuốc Verapamil Hydrochloride 2.5mg/mL

0
Thuốc Verapamil Hydrochloride Tiêm 2.5 mg/mL NDC code 51754-0203. Hoạt chất Verapamil Hydrochloride

Thuốc Malathion 0.0005g/mL

0
Thuốc Malathion Lotion 0.0005 g/mL NDC code 51672-5294. Hoạt chất Malathion

Thuốc Azithromycin 200mg/5mL

0
Thuốc Azithromycin Suspension 200 mg/5mL NDC code 51672-4200. Hoạt chất Azithromycin Monohydrate

Thuốc Clobazam 10mg/1

0
Thuốc Clobazam Viên nén 10 mg/1 NDC code 51672-4202. Hoạt chất Clobazam

Thuốc Clobazam 20mg/1

0
Thuốc Clobazam Viên nén 20 mg/1 NDC code 51672-4203. Hoạt chất Clobazam