Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc GLYCOPYRROLATE 0.2mg/mL
Thuốc GLYCOPYRROLATE Tiêm 0.2 mg/mL NDC code 51662-1484. Hoạt chất Glycopyrrolate
Thuốc ETOMIDATE 2mg/mL
Thuốc ETOMIDATE Tiêm 2 mg/mL NDC code 51662-1485. Hoạt chất Etomidate
Thuốc GLYCOPYRROLATE 0.2mg/mL
Thuốc GLYCOPYRROLATE Tiêm 0.2 mg/mL NDC code 51662-1487. Hoạt chất Glycopyrrolate
Thuốc KETOROLAC TROMETHAMINE 60mg/2mL
Thuốc KETOROLAC TROMETHAMINE Tiêm , Dung dịch 60 mg/2mL NDC code 51662-1488. Hoạt chất Ketorolac Tromethamine
Thuốc DEXTROSE MONOHYDRATE 5g/100mL
Thuốc DEXTROSE MONOHYDRATE Tiêm , Dung dịch 5 g/100mL NDC code 51662-1493. Hoạt chất Dextrose Monohydrate
Thuốc EVZIO(R) NALOXONE HCl 2mg/.4mL
Thuốc EVZIO(R) NALOXONE HCl Tiêm , Dung dịch 2 mg/.4mL NDC code 51662-1495. Hoạt chất Naloxone Hydrochloride
Thuốc SODIUM BICARBONATE 42mg/mL
Thuốc SODIUM BICARBONATE Tiêm , Dung dịch 42 mg/mL NDC code 51662-1497. Hoạt chất Sodium Bicarbonate
Thuốc ALBUTEROL SULFATE 2.5mg/3mL
Thuốc ALBUTEROL SULFATE Dung dịch 2.5 mg/3mL NDC code 51662-1499. Hoạt chất Albuterol Sulfate
Thuốc EPINEPHRINE
Thuốc EPINEPHRINE KIT NDC code 51662-1507. Hoạt chất
Thuốc EPINEPHRINE 0.1mg/.1mL
Thuốc EPINEPHRINE Tiêm , Dung dịch 0.1 mg/.1mL NDC code 51662-1476. Hoạt chất Epinephrine