Danh sách

Thuốc ADENOSINE 3mg/mL

0
Thuốc ADENOSINE Tiêm , Dung dịch 3 mg/mL NDC code 51662-1450. Hoạt chất Adenosine

Thuốc GLYCOPYRROLATE 1mg/5mL

0
Thuốc GLYCOPYRROLATE Tiêm 1 mg/5mL NDC code 51662-1431. Hoạt chất Glycopyrrolate

Thuốc MAGNESIUM SULFATE 500mg/mL

0
Thuốc MAGNESIUM SULFATE Tiêm , Dung dịch 500 mg/mL NDC code 51662-1451. Hoạt chất Magnesium Sulfate Heptahydrate

Thuốc DEXAMETHASONE SODIUM PHOSPHATE 4mg/mL

0
Thuốc DEXAMETHASONE SODIUM PHOSPHATE Tiêm , Dung dịch 4 mg/mL NDC code 51662-1432. Hoạt chất Dexamethasone Sodium Phosphate

Thuốc HEPARIN SODIUM 10000[USP’U]/mL

0
Thuốc HEPARIN SODIUM Tiêm , Dung dịch 10000 [USP'U]/mL NDC code 51662-1434. Hoạt chất Heparin Sodium

Thuốc METHOCARBAMOL 100mg/mL

0
Thuốc METHOCARBAMOL Tiêm 100 mg/mL NDC code 51662-1435. Hoạt chất Methocarbamol

Thuốc BUFFERED PENICILLIN G POTASSIUM 5000000[iU]/1

0
Thuốc BUFFERED PENICILLIN G POTASSIUM Injection, Powder, For Solution 5000000 [iU]/1 NDC code 51662-1436. Hoạt chất Penicillin G Potassium

Thuốc CLINDAMYCIN 150mg/mL

0
Thuốc CLINDAMYCIN Injection, Solution, Concentrate 150 mg/mL NDC code 51662-1437. Hoạt chất Clindamycin Phosphate

Thuốc LIDOCAINE HCl 10mg/mL

0
Thuốc LIDOCAINE HCl Tiêm , Dung dịch 10 mg/mL NDC code 51662-1438. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride

Thuốc PHYSOSTIGMINE SALICYLATE 1mg/mL

0
Thuốc PHYSOSTIGMINE SALICYLATE Tiêm 1 mg/mL NDC code 51662-1439. Hoạt chất Physostigmine Salicylate