Trang chủ 2020
Danh sách
Thuốc HEPARIN SODIUM 10000[USP’U]/100mL
Thuốc HEPARIN SODIUM Tiêm , Dung dịch 10000 [USP'U]/100mL NDC code 51662-1411. Hoạt chất Heparin Sodium
Thuốc LIDOCAINE HCI AND EPINEPHRINE WITH EPINEPHRINE .005; 20mg/mL; mg/mL
Thuốc LIDOCAINE HCI AND EPINEPHRINE WITH EPINEPHRINE Tiêm , Dung dịch .005; 20 mg/mL; mg/mL NDC code 51662-1412. Hoạt chất Epinephrine Bitartrate; Lidocaine Hydrochloride Anhydrous
Thuốc 5% DEXTROSE 5g/100mL
Thuốc 5% DEXTROSE Tiêm , Dung dịch 5 g/100mL NDC code 51662-1413. Hoạt chất Dextrose Monohydrate
Thuốc PROTAMINE SULFATE 10mg/mL
Thuốc PROTAMINE SULFATE Tiêm , Dung dịch 10 mg/mL NDC code 51662-1414. Hoạt chất Protamine Sulfate
Thuốc CHROMIUM CHROMIC CHLORIDE 4ug/mL
Thuốc CHROMIUM CHROMIC CHLORIDE Tiêm , Dung dịch 4 ug/mL NDC code 51662-1415. Hoạt chất Chromic Chloride
Thuốc LIDOCAINE HCI 5mg/mL
Thuốc LIDOCAINE HCI Tiêm , Dung dịch 5 mg/mL NDC code 51662-1416. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride
Thuốc NALBUPHINE HCI 20mg/mL
Thuốc NALBUPHINE HCI Tiêm , Dung dịch 20 mg/mL NDC code 51662-1418. Hoạt chất Nalbuphine Hydrochloride
Thuốc LIDOCAINE HCI 10; 10mg/mL; ug/mL
Thuốc LIDOCAINE HCI Tiêm , Dung dịch 10; 10 mg/mL; ug/mL NDC code 51662-1419. Hoạt chất Lidocaine Hydrochloride; Epinephrine
Thuốc NALBUPHINE HCI 10mg/mL
Thuốc NALBUPHINE HCI Tiêm , Dung dịch 10 mg/mL NDC code 51662-1420. Hoạt chất Nalbuphine Hydrochloride
Thuốc POTASSIUM CHLORIDE 149mg/mL
Thuốc POTASSIUM CHLORIDE Injection, Solution, Concentrate 149 mg/mL NDC code 51662-1421. Hoạt chất Potassium Chloride